Wiederholung

Môn: Tiếng ĐứcKhối: Lớp 4Nguồn SGK: trang 22-23
Xem trang sách
Tóm tắt

Ôn câu hỏi giờ, số lượng, lịch sinh hoạt và thứ tự từ qua bài sắp xếp câu và viết về Chủ nhật.

Hiểu bài

Bài „Satzteile-Salat“ yêu cầu sắp xếp từ đúng thứ tự. Các chuỗi gồm: „10:30 Uhr. / ist / Es“; „Klassenzimmer? / Wie viele / gibt / es / im / Hefte“; „du / stehst / auf? / Wann“; „6:00 Uhr / stehe / um / auf. / Ich“; „Alex / zur Schule? / Wann / geht“; „geht / 8:00 Uhr / Alex / zur Schule. / um“.

Phần nghe–chọn có các câu về giờ, giờ nhà hàng đóng và café mở. Bài „Mein Sonntag“ cung cấp văn bản có chỗ trống: „Heute ist Sonntag. Ich gehe nicht zur … Ich stehe um 7:00 Uhr auf. Um 7:40 Uhr frühstücke ich mit meiner Familie … Um 15:20 Uhr räume ich mein Zimmer auf …“ Cuối cùng, học sinh viết một Ich-Text về Chủ nhật.

Hoạt động sắp xếp câuHoạt động sắp xếp câu SGK trang 22