Wiederholung
Tóm tắt
Ôn câu hỏi giờ, số lượng, lịch sinh hoạt và thứ tự từ qua bài sắp xếp câu và viết về Chủ nhật.
Hiểu bài
Bài „Satzteile-Salat“ yêu cầu sắp xếp từ đúng thứ tự. Các chuỗi gồm: „10:30 Uhr. / ist / Es“; „Klassenzimmer? / Wie viele / gibt / es / im / Hefte“; „du / stehst / auf? / Wann“; „6:00 Uhr / stehe / um / auf. / Ich“; „Alex / zur Schule? / Wann / geht“; „geht / 8:00 Uhr / Alex / zur Schule. / um“.
Phần nghe–chọn có các câu về giờ, giờ nhà hàng đóng và café mở. Bài „Mein Sonntag“ cung cấp văn bản có chỗ trống: „Heute ist Sonntag. Ich gehe nicht zur … Ich stehe um 7:00 Uhr auf. Um 7:40 Uhr frühstücke ich mit meiner Familie … Um 15:20 Uhr räume ich mein Zimmer auf …“ Cuối cùng, học sinh viết một Ich-Text về Chủ nhật.
Hoạt động sắp xếp câu SGK trang 22
