자기소개 (1) Giới thiệu bản thân (1) Giới thiệu tên
Tóm tắt: Bài 15 dạy công thức giới thiệu tên bản thân bằng câu mẫu ‘저는 ...입니다’ qua nghe, đọc, lặp lại, nhận diện nhân vật và viết câu cá nhân.
Đọc trong sáchNội dung bài học
Bài 15
자기소개 (1)
GIỚI THIỆU BẢN THÂN (1)
학습 mục tiêu
- Có thể giới thiệu được tên của mình.
Nội dung
- Tên đề mục: Giới thiệu tên.
Hội thoại
뚜언: 안녕하세요? 저는 뚜언입니다.
하미: 저는 하미입니다.
Em hãy nghe đoạn hội thoại sau. Em hãy nhắc lại lời của nhân vật.
Bài học mẫu
저는 김태민입니다. Tôi là Kim Tae Min.
저는 하미입니다. Tôi là Hà My.
저는 박지은입니다. Tôi là Park Ji Eun.
저는 뚜언입니다. Tôi là Tuấn.
Khi giới thiệu tên: 저는 [tên]입니다.
Ví dụ: 저는 하미입니다.
Phụ âm cuối ㅂ sẽ được phát âm thành [p] nếu gặp phụ âm đầu liền sau là ㄴ.
Em hãy nhắc lại theo giáo viên.
Em hãy nghe và chọn thẻ học sinh phù hợp. Em hãy nghe và chọn tranh theo thứ tự nghe được.
Em hãy tự giới thiệu tên mình với các bạn: 저는 ___ 입니다.
Em hãy đọc và chọn bức tranh phù hợp (các câu: 저는 뚜언입니다; 저는 김태민입니다; 저는 박지은입니다).
Em hãy đọc nội dung sau và tìm tên nhân vật.
- 저는 뚜언입니다.
- 저는 하미입니다.
- 안녕하세요? 저는 박지은입니다.
Viết: Tôi tên. (Em hãy viết tên của mình: 저는 ___ 입니다.)
Gợi ý học bài
Được biên soạn- Học cấu trúc “저는 ...입니다.” và đọc đúng ngữ điệu.
- Luyện nghe các thoại ngắn rồi đọc lại.
- Thực hành chuyển sang hoạt động nói cặp và chỉ tranh/nút tên.
- Kết thúc bằng bài tập viết câu giới thiệu tên của bản thân.
Kiến thức cần nhớ
- câu tự giới thiệu
- 발음 vị trí phụ âm cuối
- nghe – nói – đọc – viết
Từ vựng
- 안녕하세요
- xin chào
- 저는
- tôi là
- 입니다
- là / kết thúc câu danh định
- 하미
- Hà My
- 박지은
- Park Ji Eun
- 뚜언
- Tuấn
Tự kiểm tra
Công thức giới thiệu tên trong bài 15 là gì?
저는 [tên]입니다.
Các nhân vật được nêu trong bài thoại gồm những ai?
뚜언 và 하미 (sau đó mẫu luyện tập kèm 김태민, 박지은).
Một quy tắc phát âm được lưu ý ở phần bài học là gì?
Phụ âm cuối ㅂ phát âm thành [p] khi trước ㄴ.
Hạn chế bài học
- Nhiều phần trong bài tập nghe/chọn (trang 57, 58, 59) chỉ có ảnh lựa chọn; chỉ giữ được văn bản chú thích và câu mẫu.