자기소개 (2) Giới thiệu bản thân (2) Giới thiệu nghề nghiệp
Tóm tắt: Bài 16 chuyển nội dung giới thiệu từ tên sang nghề nghiệp, đồng thời luyện bỏ chủ ngữ trong một số cấu trúc ngắn và tăng cường đọc – nghe – viết theo tình huống lớp học.
Đọc trong sáchNội dung bài học
Bài 16
자기소개 (2)
GIỚI THIỆU BẢN THÂN (2)
학습 mục tiêu
- Có thể giới thiệu về nghề nghiệp của bản thân.
Nội dung
- Chủ đề: giới thiệu nghề nghiệp.
Em hãy nghe đoạn giới thiệu sau: 안녕하세요? 저는하미입니다. 저는학생입니다.
Tôi là học sinh.
Mẫu câu: 저는 nghề nghiệp입니다. Ví dụ: 저는 học sinh입니다.
Có thể rút gọn: ( nghề nghiệp 입니다 ) Ví dụ: 학생입니다.
Em hãy nghe và nhắc lại lời của nhân vật.
Em hãy lặp lại theo giáo viên:
- 저는 학생입니다.
- 저는 선생님입니다.
Em hãy nghe và cho biết nghề nghiệp của nhân vật. Em hãy nghe, nếu đúng chọn O, nếu sai chọn X (mục mẫu có câu “저는 김태민입니다.”, “저는 학생입니다.”, “저는 하미입니다.”, “저는 선생님입니다.”).
Em hãy thực hiện theo hướng dẫn: viết tên và nghề nghiệp, giới thiệu cho bạn.
Em hãy đọc và chọn bức tranh phù hợp.
- 저는 학생입니다.
- 저는 선생님입니다.
Em hãy viết và đọc to các từ: 선생님, 학생. Em hãy viết đoạn văn giới thiệu về tên và nghề nghiệp của mình.
Gợi ý học bài
Được biên soạn- Dẫn học sinh vào mẫu câu nghề nghiệp “저는 ...입니다”.
- Luyện đọc mẫu rồi lặp lại theo giáo viên.
- Thực hành nghe nhận diện nghề nghiệp đúng/sai.
- Kết hợp nói trực tiếp và viết câu ngắn giới thiệu bản thân.
Kiến thức cần nhớ
- giới thiệu nghề nghiệp
- mẫu câu danh định
- luyện O/X
- viết câu đơn
Từ vựng
- 안녕하세요
- xin chào
- 저는
- tôi là
- 학생
- học sinh
- 선생님
- giáo viên
- 입니다
- là / là (định danh)
Tự kiểm tra
Mục tiêu của bài 16 là gì?
Giới thiệu được nghề nghiệp của bản thân.
Mẫu câu chính để giới thiệu nghề nghiệp là gì?
저는 nghề nghiệp입니다.
Mẫu câu rút gọn được ghi nhận trong sách là gì?
직업입니다 / học sinh입니다 (không có chủ ngữ tôi).
Hạn chế bài học
- Tệp OCR có một số chỗ dính chữ liền (ví dụ: 저는하미입니다) và vài khoảng trắng bị mất.