단어 배우기 (2) Làm quen với từ (2) Từ có phụ âm cuối
Tóm tắt: Bài 2 phần từ vựng này chuyển sang tập trung đọc từ có phụ âm cuối; gồm nghe đọc, đọc to, điền chỗ trống và nhận diện từ trong bảng.
Đọc trong sáchNội dung bài học
단어 배우기 (2)
Làm quen với từ(2)
학습 mục tiêu Mục tiêu 한국어의 받침이 있는 단어를 알고 đọc được. Có thể nhận biết và đọc được các từ có phụ âm cuối.
학습 nội dung Nội dung 받침이 있는 단어 Từ có phụ âm cuối
Em hãy nghe và đọc theo các từ sau. 1 간 2 눈 3 봄 4 김 5 장 6 방
Em hãy đọc thành tiếng các từ sau. 1 강 2공 4 곰 3 감 5 밤 7 방 6 눈 8 김 10당근 9 남 11 감자 12 안경
Em hãy viết theo mẫu và đọc thành tiếng các từ sau.
Em hãy nghe và chọn phương án đúng. 1 a) 감 b) 강 2 a) 느 b) ? 3 a) 섬 b) 성 4 a) 돈 b) 동 5 a) 문 b) 몸 6 a) 봄 b) 봉
Em hãy điền chỗ trống trong từ.
Em hãy tìm trong bảng những từ dưới đây. 1 봄 2 산 3 잔 4 감자 5 당근 6 안경 7 구름 8 운동장
Trang 54 có bảng âm tiết có chứa nhiều mục để học sinh tìm vị trí các từ trên.
Gợi ý học bài
Được biên soạnTăng dần mức khó từ vựng có phụ âm cuối: đọc, phân biệt vế âm đuôi, rồi chọn đáp án đúng và tìm kiếm từ trong bảng.
Kiến thức cần nhớ
- Phụ âm cuối toàn tập
Từ vựng
- 간
- đơn vị có phụ âm cuối ㄴ
- 봄
- mùa xuân
- 감자
- khoai tây
- 안경
- cái kính
- 운동장
- sân vận động
- 당근
- cà rốt
Tự kiểm tra
Bài này học từ loại nào trong tiếng Hàn?
Các từ có phụ âm cuối.
Trong ví dụ nhận diện, Em nên chọn từ nào cho mục 1?
감.
Nêu một từ điền đọc trong phần nghe đọc tiếp theo.
강 hoặc 공 tùy theo bài đọc.
Hạn chế bài học
- Một số mục ở câu hỏi trắc nghiệm có ký tự đệm bị mất/chưa rõ trong OCR.