단어 배우기 (1) Làm quen với từ (1) Từ không có phụ âm cuối
Tóm tắt: Bài 1 phần từ vựng trang này giới thiệu và luyện đọc nhóm từ không có phụ âm cuối, kết hợp nghe – đọc to – viết mẫu.
Đọc trong sáchNội dung bài học
단어 배우기 (1)
학습 목표 Mục tiêu 한국어의 받침이 없는 단어를 알고 읽을 수 있다. Có thể nhận biết và đọc được các từ không có phụ âm cuối.
학습 nội dung Nội dung 받침이 없는 단어 Từ không có phụ âm cuối
Em hãy nghe và đọc theo các từ sau. 1 우리 2 고기 3 나무 4 다리 5 바지 6 모자
Em hãy đọc thành tiếng các từ sau. 1 구두 2 부모 4 주스 3 미소 5 기사 7 나비 6 도시 8 비누 10 가수 9 고구마 11 어머니 12 바나나
Em hãy tập viết theo mẫu.
Em hãy hoàn thành các từ dưới đây.
Em hãy điền chỗ trống trong từ theo âm đã học.
Gợi ý học bài
Được biên soạnHoạt động tập trung vào quy tắc âm tiết mở: chọn từ không có phụ âm cuối để luyện phát âm tròn và tự tin đọc to. Sau khi nghe mẫu, luyện viết và điền âm đúng vị trí.
Kiến thức cần nhớ
- 받침 (phụ âm cuối)
- Từ có/không phụ âm cuối
- Luyện đọc từ
Từ vựng
- 우리
- chúng ta/chúng tôi
- 나무
- cây
- 바지
- quần
- 모자
- mũ
Tự kiểm tra
Mục tiêu cốt lõi của bài này là gì?
Nhận biết và đọc được từ không có phụ âm cuối.
Hãy nêu 3 từ trong phần nghe đọc đã nêu.
우리, 고기, 나무 (và các từ tiếp theo như 다리, 바지, 모자).
Bài này có yêu cầu viết và điền từ không?
Có, có phần viết theo mẫu và hoàn thành từ.
Hạn chế bài học
- Một số nhãn từ đi kèm tranh ở giữa trang có chữ chưa rõ; danh sách ở trên là các dòng văn bản xác định được.