Văn hoá 4 한국과 베트남의 여름 Mùa hè ở Việt Nam và Hàn Quốc
Tóm tắt: Văn hóa 4 là bài đọc so sánh mùa hè Việt Nam và Hàn Quốc, có mở rộng bằng bảng từ vựng cuối sách và phụ lục xuất bản.
Đọc trong sáchNội dung bài học
한국과 베트남의 여름 Mùa hè ở Việt Nam và Hàn Quốc
Mùa hè ở Hàn Quốc thường kéo dài từ tháng 6 đến tháng 8 với nền nhiệt cao. Còn ở Việt Nam, do địa hình trải dài nên thời tiết có sự phân hóa theo miền. Mùa hè ở miền Bắc thường bắt đầu từ tháng 5. Miền Nam thường nóng quanh năm và chỉ có hai mùa: mùa mưa và mùa khô.
Món ăn bổ dưỡng vào mùa hè ở cả hai nước đều rất đa dạng. Người Việt Nam thường ăn chè và các loại quả ngọt. Người Hàn Quốc thường ăn chè đậu đỏ hoặc kem. Họ cũng ăn cả canh gà tần sâm. Họ cho rằng ăn món này làm toát mồ hôi, sẽ giúp chiến thắng cái nóng của mùa hè.
베트남의 여름과 한국의 여름 - Mùa hè ở Việt Nam và Hàn Quốc 베트남의 팥빙수(째)와 한국의 삼계탕
- 한국의 여름은 어때요?
- 베트남의 여름과 어떻게 달라요?
Phần bảng từ vựng cuối sách (trang 77–80): các mục STT 1..138 liên quan đến các bài 9–16, ví dụ:
- 가방: cặp/túi
- 가을: mùa thu
- 가장: nhất
- 가지고 가다: mang đi
- 겨울: mùa đông
- 계속: tiếp tục, liên tục
- 고장나다: hỏng
- 고향에 가다: về quê
- 공연: buổi biểu diễn
- 관광지: địa điểm tham quan
- 교실을 청소하다: dọn dẹp lớp học
- 규칙: quy định
- 극장: rạp hát
- 기온: nhiệt độ
- 깔끔/깨끗하다: sạch sẽ
- ...
Thông tin xuất bản cuối sách (trang 82):
- Lời cảm ơn, thông tin chịu trách nhiệm xuất bản/nội dung,
- thông tin bản quyền, ISBN, mã số, nhà in, dữ kiện pháp lý.
Trang 83: danh mục sách liên quan của bộ Tiếng Hàn 3–5. Website: https://www.nxbgd.vn
Gợi ý học bài
Được biên soạn- Đọc đoạn so sánh rồi trích 2 ý rõ: thời điểm mùa hè và món ăn đặc trưng.
- Tập tóm tắt theo dạng: 'Ở Hàn Quốc ..., còn ở Việt Nam ...'.
- Khi ôn tập, tham khảo bảng từ vựng cuối sách để ôn từ mới theo chủ đề bài 13–16.
Kiến thức cần nhớ
- So sánh văn hóa theo khí hậu
- Từ vựng mở rộng theo chương trình
Từ vựng
- 격음화
- âm bật hơi hoá
- 여름
- mùa hè
- 팥빙수
- chè đậu đỏ Hàn Quốc
- 삼계탕
- canh gà tần sâm
- 기온
- nhiệt độ
- 팽
- từ vựng cuối sách
Tự kiểm tra
Bài đọc cho biết mùa hè ở Hàn Quốc kéo dài khoảng thời gian nào?
Từ tháng 6 đến tháng 8.
Số liệu so sánh giữa hai nước về ẩm thực mùa hè là gì?
Việt Nam: chè và trái cây ngọt; Hàn Quốc: chè đậu đỏ hoặc kem, canh gà tần sâm.
Trong tài liệu cuối sách, tên sách nào được liệt kê sau bản thân cuốn hiện tại?
Tiếng Hàn 3 tập một, tập hai; Tiếng Hàn 4 tập một, tập hai; Tiếng Hàn 5 tập một.
Hạn chế bài học
- Bảng từ vựng nhiều trang chưa được liệt kê toàn bộ trong nội dung đã trích; giữ nguyên tiêu đề và mẫu mục chính.