Урок 15: С Новым годом!

Môn: Tiếng NgaKhối: Lớp 3Nguồn: 12 trang sáchCập nhật: 23/07/2026

Tóm tắt: Bài 15 là bài tổng hợp cuối kì: tổng kết gia đình, nghề nghiệp, tuổi, ăn uống và chủ đề lễ hội năm mới, đồng thời luyện các động từ điển hình và lời chúc mừng.

Đọc trong sách

Nội dung bài học

УРОК 15: С НОВЫМ ГОДОМ!

Новый год

Theo dõi ngày hội đón năm mới của các bạn nhỏ và gọi tên những vị khách.

красный нос Дед Мороз Снегурочка звезда ёлка ёлочка длинные уши подарок большой хвост большой нос большие зубы снег

Дед Мороз — красный нос! Снегурочка! С Новым годом!

dài; красный нос большой хвост длинные волосы большие зубы

Lắng nghe bài hát về cây thông non trong rừng và hát theo.

В ЛЕСУ РОДИЛАСЬ ЁЛОЧКА Слова́: Р. Кудашева Музыка: Л. Бекман

В лесу родилась ёлочка, В лесу она росла, Зимой и летом стройная, Зелёная была.

Trong khu rừng một cây thông non ra đời, Trong khu rừng, cây lớn dần lên, Mùa đông và mùa hè cây đều đứng thẳng, Và luôn xanh tươi.

Dùng các tính từ để mô tả bộ phận trên gương mặt và đặt tên:

– Дед Мороз – красный нос. – Буратино – длинный нос. – Зайчик – длинные уши.

волос — волосы нос ухо — уши глаз — глаза зуб — зубы рот

черные волосы рыжие волосы длинные волосы красный нос длинный нос большой нос чёрные глаза голубые глаза большие глаза белые зубы длинные уши большой рот

Sắm vai các nhân vật để nói lời chúc mừng năm mới:

— Тук! Тук! Тук! — Кто там? — Это я — Дед Мороз — красивый нос! … — Здравствуйте, дети! — Здравствуйте, Дед Мороз! — Дети, это моя внучка — Снегурочка. — Очень приятно! Меня зовут Вова. А это моя сестра — Маша. — С Новым годом, друзья! — С Новым годом, Вова и Маша!

Tập viết.

В лесу родилась ёлочка, В лесу она росла, Зимой и летом стройная, Зелёная была.

  1. Định nghĩa Новый год bằng ba từ hoặc cụm từ em biết.
  2. Lần lượt nói lời chúc mừng năm mới và đáp lại.

– С Новым годом, ребята! – Спасибо! С Новым годом, Ан!

ÔN TẬP THEO CHỦ ĐỀ

СЕМЬЯ ПРОДУКТЫ НОВЫЙ ГОД

Hỏi và trả lời về tuổi và số lượng người trong gia đình Hỏi và trả lời về sở thích ăn uống Hỏi và trả lời về nghề nghiệp Cách nói lời chúc mừng năm mới

Luân phiên chia động từ: Я, ТЫ, ОН/ОНА, МЫ, ВЫ, ОНИЙ.

работать любить есть пить

TỰ ĐÁNH GIÁ

Hoàn thành tốt Hoàn thành Chưa hoàn thành

  1. Giới thiệu được về gia đình của mình: gia đình lớn hay nhỏ; kể tên từng thành viên.
  2. Giới thiệu được tuổi của mình và người thân.
  3. Nhớ được một số từ chỉ nghề nghiệp.
  4. Chia được một số động từ mới học.
  5. Nhớ được một số từ về chủ đề thực phẩm.
  6. Hát được một đoạn bài hát Cây thông non.
  7. Chúc mừng năm mới bằng tiếng Nga.

TỪ VỰNG (trích) апельси́н — quả cam ба́бушка — bà бо́ршч — súp củ cải đỏ де́душка — ông жира́ф — hươu cao cổ кровь /? (không trọn khối liệu thô) корова — con bò кораблик — tàu, thuyền кошка — con mèo лес — rừng матрёшка — búp bê Nga truyền thống ... (trọn bảng từ vựng trên trang 99–101 giữ đầy đủ trong tài liệu gốc)

Gợi ý học bài

Được biên soạn
  1. Học và sử dụng cụm chúc mừng "С Новым годом!" trong thoại vai.
  2. Luyện nghe – đọc bài "В лесу родилась ёлочка".
  3. Hoàn thành luyện tập chủ đề tổng hợp: gia đình, tuổi, nghề, thực phẩm, động từ yêu thích.
  4. Xem lại tự đánh giá cuối bài để kiểm tra lại kỹ năng đạt được.

Kiến thức cần nhớ

  • Lễ hội Tết Nga
  • Tự đánh giá cuối chủ đề
  • Chúc mừng năm mới
  • Luyện hội thoại tổng hợp

Từ vựng

С Новым годом
Chúc mừng năm mới
Дед Мороз
Nhân vật Santa kiểu Nga
Снегурочка
Bạn đồng hành của Dед Мороз
ёлка
Cây thông/đồ trang trí mùa lễ
работать
làm việc
любить
yêu thích

Tự kiểm tra

Câu chúc mừng chuẩn theo bài là gì?

«С Новым годом!»

Bài tổng hợp yêu cầu các em ôn động từ nào?

работать, любить, есть, пить.

Hạn chế bài học

  • Trang 99–101 có bảng từ vựng dài; phần dữ liệu này được trích theo các mục tiêu chính, không mở rộng toàn bộ từ vựng trong 1 lần xuất.