Уро́к 14: Что ты лю́бишь? Что ты ешь?
Bài học mở rộng từ vựng thực phẩm, kết hợp màu sắc và sở thích, đồng thời luyện nói người hoặc con vật ăn gì.
Hiểu bài
Bài mở đầu bằng việc quan sát Ca-la-bốc chuẩn bị đồ ăn, với «пирог» và «чёрный чай». Các câu tiếp theo nối màu sắc với sở thích ăn uống: «Бабушка любит красный цвет. Она ест борщ и помидор», «Маша любит зелёный цвет», «Вова любит чёрный цвет», còn học sinh đoán món hoặc hoa quả các nhân vật sẽ ăn.
Phần nghe và đọc theo giới thiệu «борщ», «салат», «чёрный хлеб», «масло», «чёрный чай», «шоколад», «варенье», «помидоры», «огурец», «яблоки», «апельсины», «бананы», «клубника», cùng các từ mở rộng như «сок», «конфета», «картошка», «слива», «вода», «яйцо», «арбуз», «торт».
Cuối bài, học sinh nói về thức ăn của con vật theo mẫu «Мышка ест сыр», hoàn chỉnh câu với gấu, thỏ và mèo, rồi vẽ bàn ăn hoặc mâm cơm gia đình để giới thiệu với một người bạn Nga.