Уро́к 7: Мой игру́шки – мой друзья́

Môn: Tiếng NgaKhối: Lớp 3Nguồn SGK: trang 43-48
Xem trang sách
Tóm tắt

Bài học giới thiệu đồ chơi và cách dùng «мой, моя, моё», đồng thời luyện hỏi–đáp về sở hữu bằng «Чей?» và «Чья?».

Hiểu bài

Bài học yêu cầu tìm một đồ vật thân thiết như người bạn trong cửa hàng đồ chơi. Từ vựng gồm «мишка», «колесо», «робот», «матрёшка», «кукла», «поезд», «кораблик», «слон», «жираф», «лев», «мячик», «солдатик», «самолёт». Hội thoại giới thiệu người bạn đồ chơi:

  • «Привет! Я — Маша. А кто ты?»
  • «Здравствуй, Маша! Меня зовут Мишка. Я — твой друг!»
  • «Как хорошо! Ты — мой друг!»

Bảng phân nhóm đồ chơi với мой, моя và моёBảng phân nhóm đồ chơi với мой, моя và моё SGK trang 44

Bảng mẫu ghép «мой» với «самолёт, шарик, робот, солдатик, кораблик, поезд, мячик, лев, жираф, слон»; «моя» với «машина, матрёшка, кукла»; «моё» với «колесо». Bài cũng luyện «Чья это кошка?» — «Это моя кошка.» và chuỗi hỏi đáp «Это самолёт?» — «Да, это самолёт.» — «Чей это самолёт?» — «Это мой самолёт.»