Уро́к 7: Мой игру́шки – мой друзья́

Môn: Tiếng NgaKhối: Lớp 3Nguồn: 6 trang sáchCập nhật: 23/07/2026

Tóm tắt: Bài 7 mở rộng phần danh từ đồ vật quen thuộc, gắn với cấu trúc sở hữu và ba mẫu ngữ điệu câu hỏi/trần thuật.

Đọc trong sách

Nội dung bài học

Тема 2. Я, ТЫ, ОН, ОНА – МЫ ДРУЗЬЯ! Нет друга – ищи, а нашёл – береги!

УРОК 7: МОЙ ИГРУШКИ – МОЙ ДРУЗЬЯ

Hãy tìm cho mình một đồ vật thân thiết như người bạn trong cửa hàng đồ chơi.

шарик колесо робот самолёт Мишка солдатик кораблик поезд машинка Чебурашка матрёшка кукла слон лев жираф мячик

Đoán xem ai nói những câu dưới đây: – Привёт! Я – Маша. А кто ты? – Здравствуй, Маша! Меня зовут Мишка. Я – твой друг! – Как хорошо! Ты – мой друг!

Nghe và đọc theo.

самолёт, шарик, колесо, Мишка, робот, солдатик, кораблик, поезд, машина, мячик, лев, жираф, Чебурашка, слон, матрёшка, кукла

Lựa chọn một món đồ chơi ... Chia sẻ theo nhóm:

Это — мой ...

Это мой /моя/моё: самолёт, шарик, робот, солдатик, кораблик, поезд, мячик, лев, жираф, слон, машина, матрёшка, кукла, колесо

Nghe câu hỏi và trả lời khi nhận ra người bạn của mình.

Чья это кóшка? Это моя кóшка.

Fill-in words: самол_т кораб_ик ираф арик пёе_д Чебу_ашка кол_со ма_йна сло р_от м_чик матр_шка сол_атик ле ку_ла

Tập viết.

мячик кукла шарик машина альон жирарф

Ngữ điệu 1 – ИК 1 – Dùng trong câu kể, trần thuật.

Ngữ điệu 2 – ИК 2 – Dùng trong câu hỏi có từ để hỏi.

Ngữ điệu 3 – ИК 3 – Dùng trong câu hỏi không có từ để hỏi.

— Это кóшка? — Это кóшка?

  1. Chơi trò chơi Hỏi đáp liên hoàn với ngữ điệu phù hợp.

Что это? Это самолёт. Это самолёт? Да, это самолёт. Чей это самолёт? Это мой самолёт.

Gợi ý học bài

Được biên soạn
  1. Luyện nói về đồ chơi bằng cấu trúc "Это мой/моя/моё".
  2. Hỏi – đáp "Чья это...?" để nhận biết sở hữu.
  3. Luyện ngữ điệu hội thoại ở ba mẫu (IK1, IK2, IK3).

Kiến thức cần nhớ

  • Đồ chơi – bạn bè
  • Đại từ sở hữu мой/моя/моё
  • Чья?
  • Ngữ điệu IK1–IK3

Từ vựng

игрушка
Đồ chơi
чей
Câu hỏi về sở hữu (của ai) "whose"
мой
của tôi (nam/và ngôi chủ) trong ngữ cảnh giới tính/cảm nhận
моя
của tôi (dạng giống cái)
моё
của tôi (dạng giống trung)

Tự kiểm tra

Bài này yêu cầu đặt câu theo mẫu gì khi nói về đồ chơi của mình?

«Это мой .../Это моя .../Это моё ...»."

Phần nào dùng để kiểm tra ngữ điệu?

Ngữ điệu 1 (câu kể), ngữ điệu 2 (câu hỏi có từ để hỏi) và ngữ điệu 3 (câu hỏi không có từ để hỏi).

Hạn chế bài học

  • Một số từ điền ô trong bài tập 46–49 không đọc được đầy đủ chữ, giữ nguyên như OCR.