Уро́к 8: Оде́жда – друзья́ из шка́фа
Tóm tắt: Bài 8 rèn từ vựng trang phục, cấu trúc giới thiệu sở hữu quần áo của mình/bạn và câu hỏi hỏi vị trí đồ trong tủ.
Đọc trong sáchNội dung bài học
УРОК 8: ОДЕЖДА – ДРУЗЬЯ ИЗ ШКАФА
Hãy giúp Vova tìm những người bạn quần áo của mình.
Привет, мой друзья!
фартук платье шарф рубашка носки футболка брюки
Где мои брюки?
Я здесь!
Quan sát bức tranh ở trang 48 và tìm những từ mới chỉ trang phục.
<表> ОН — фáртук ОНА — рубáшка ОНО — плáтье ОНЙ — брю́ки </表>
Nghe và đọc theo.
одéжда мой одéжда плáтье моё плáтье фáртук мой фáртук рубáшка мой рубáшка
футбóлка мой футбóлка носкí мой носкí шарф мой шарф брю́ки мой брю́ки
Phối hợp những món đồ sau để các người mẫu trình diễn thời trang:
плáтье рубáшка футбóлка
Тập nói câu:
Вот ваша одежда: ... и ...! Вот ваша одежда: ..., ... и ...!
Вот ваша одежда: футболка и шорты!
Sắm vai để đọc đoạn hội thoại đúng ngữ điệu cần thiết.
– Где мои брюки? – Вот они. – А рубашка? – Вот она. – А шарф? – Вот он. Твоя одежда там и тут, не на месте.
– Это моя одежда: рубашка, платье, фартук и носки. – А брюки? – Вот они. – А шорты? – Вот они.
Ngữ điệu 4 – ИК 4 – Dùng trong câu hỏi bắt đầu bằng "А...".
А рубашка?
ботинки кроссовки сапоги
шапка шляпа кепка
Тập viết.
Мои друзья
Ау! Ау! Ау! Где моя рубашка? Где моя футболка? Где мои носки? Где мои брюки? Где моя одежда? Где мои друзья?
Лuyện tập theo nhóm cách hỏi “Của ai?” cùng những từ mới.
-
Это мой свитер.
-
Чей это свитер?
-
Это тоже моя куртка.
-
А чья это куртка?
Làm sạch câu trong tủ:
У меня есть жёлтая футболка...
Gợi ý học bài
Được biên soạn- Nhận diện từ chỉ quần áo theo giống của danh từ.
- Đặt câu sở hữu: «Вот ваша одежда…», «Где мои…?».
- Luyện ngữ điệu 4 với câu hỏi không trọn vẹn bắt đầu bởi «А».
- Chia sẻ mô tả quần áo theo mẫu "У меня есть...".
Kiến thức cần nhớ
- Trang phục và danh từ chỉ quần áo
- Câu hỏi nơi chốn "Где..."
- Ngữ điệu IK4
- Cách giới thiệu sở hữu "У меня есть..."
Từ vựng
- одежда
- Quần áo
- фартук
- Tạp/dạ
- рубашка
- Áo sơ mi
- футболка
- Áo thun
- брюки
- Quần dài
- шарф
- Khăn choàng cổ
- чей
- Của ai?
Tự kiểm tra
Trong bài có bao nhiêu mẫu hỏi sở hữu chính: «Что это…?» và «Чей это…?»?
Có hai mẫu: hỏi vật sở hữu (мой/моя/мои) và hỏi chủ sở hữu qua «Чей это…?».
Lặp lại một câu ở bài: khi không thấy áo quần trong tủ, em nói gì?
«Где мои …?» hoặc «Где моя/мой …?».
Hạn chế bài học
- Một số chữ in trong bảng đầu bài (phân biệt OН/ОНА/ОНО/ОНЙ) đã bị méo, giữ nguyên nội dung OCR.