Уро́к 15: Пора́ в шко́лу!
Tóm tắt: Bài 15 tập trung vào từ vựng chỉ thời gian, nhịp độ sinh hoạt buổi sáng, cách dùng mẫu Нaдó để đưa ra lời khuyên, và bài tập viết về lịch trình buổi sáng.
Đọc trong sáchNội dung bài học
- Làm quen voi các trạng từ và cách nói về thời gian.
ра́но > < поздно сейча́с > < по́том
вчера́ сегодня завтра одна́жды каждый день ника́когда иногда часто всегда́
| Что? | Когда? |
|---|---|
| утро | утром |
| день | днём |
| вечер | вечером |
| ночь | ночью |
- Ghi nhớ thêm những từ chỉ hoạt động hàng ngày.
собирать завтракать опаздывать
Я собираю вещи. Утром она завтракает. Он опаздывает в школу.
– Во сколько ты чистишь зубы? – В 6 часов 10 минут.
– Во сколько ты завтракаешь? – В 6 часов 15 минут.
- Ghi nhớ cách khuyên bạn nên làm gì để không đi học muộn.
НАДО + что делать?
– Надо вставать рано. – Надо собирать вещи быстро. – Надо вставать вовремя.
- Phỏng vấn các bạn trong lớp và lớp khác về việc đi học sớm, muộn hoặc đúng giờ.
Как часто ты опаздываешь на урок?
никогда ... не иногда часто всегда
Lần lượt đọc các lời khuyên và nghĩ xem lời khuyên ấy dùng trong trường hợp nào.
– Нáдо читать ка́ждый день. – Нáдо ча́сто играть на пиани́но. – Нáдо слу́шать и петь ру́сские пéсни. – Нáдо смотрéть фи́льмы. – Нáдо плáвать ка́ждый день. – Нáдо писáть дикта́нт. – Нáдо говорить по-ру́сски ка́ждый день. – Нáдо ра́но встава́ть.
Viết chính tả.
Пора в школу! Утром я встаю в 6 часов. Я делаю зарядку. В 6 часов 15 минут я завтракаю, потом в 6 часов 40 минут я собираю вещи и одеваюсь. Смотри: уже 7 часов! Я готов. Пора в школу!
Viết và trang trí thời gian biểu bằng tiếng Nga.
Gợi ý học bài
Được biên soạnTập đọc theo câu mẫu, điền từ chỉ thời gian và tần suất, sau đó luyện hội thoại hỏi giờ, tần suất đến lớp và soạn đoạn văn theo mẫu Пора в школу.
Kiến thức cần nhớ
- Thời gian và tần suất
- Động từ chỉ sinh hoạt hằng ngày
- Hỏi đáp về giờ giấc
- Cách dùng Нaдó (phải/ nên)
- Điền trống theo mẫu viết chính tả
Từ vựng
- быстро/рано/поздно
- sớm, nhanh/chậm trong nhịp độ nói về thời gian
- собирать
- thu dọn, chuẩn bị (quần áo)
- опаздывать
- đi muộn
- Надо
- nên / phải
- никогда/иногда/часто/всегда
- không bao giờ / thỉnh thoảng / thường xuyên / luôn luôn
Tự kiểm tra
Cách nào được dùng để nói về việc nên đi học sớm?
«Надо вставать рано.»
Cách nào mô tả tần suất 'không bao giờ'?
«никогда».
Hạn chế bài học
- Trang 8–10 không ghi được nội dung OCR nên không thể bù lại; không đưa đáp án bài tập gợi ý.
- Các số thứ tự trong bài không theo thứ tự liên tục do bản gốc trích ghép.