Уро́к 16: Шко́ла – наш второ́й дом

Môn: Tiếng NgaKhối: Lớp 4Nguồn: 8 trang sáchCập nhật: 23/07/2026

Tóm tắt: Bài 16 mở rộng vốn từ lớp học: tên gọi không gian, sinh hoạt lớp, mô tả trường học và nói về địa điểm theo cấu trúc ngữ pháp.

Đọc trong sách

Nội dung bài học

УРОК 16: ШКОЛА – НАШ ВТОРОЙ ДОМ

Đoán xem Vô-va và Ma-sa kể gì về trường học của mình cho khách mời nghe.

Шко́ла — наш второ́й Краси́вый, ую́тный, доpого́й Там ребя́та и учите́ля — Наша вто́рая семья́!

Nghe và đọc theo.

шко́ла дом здáние стенá карти́на сад ворота класс дверь окно́ коридор двор туалет библиотека урок перемéна перерыв расписа́ние класcсный час дежурный класcный учитель? (чтец) клиссный учитель первый второй третий четвёртый пятый класс первокла́ссник класcный уголок столовая спортивный зал

Sắm vai để hội thoại.

HỘI THOẠI 1

– Добро́ пожаловать, Гёна и Чебура́шка! Вот это на́ша шко́ла!

– Како́е краси́вое здáние!

– Да, Гёна. Это здáние не тóлько краси́вое, но и ую́тное и тёплое. Там всё есть.

– Покажите нам, пожа́луйста, вашу школу!

– С удовольствием! Пойдём!

– Это наш класс — четвёртый «Б».

– Ах, и в классе очень красиво!

– Да! Посмотрите: здесь наши фотографии и расписание. Мне нравится этот уголок!

– У нас в школе не только классы, но и другие интересные места: спортивный зал, библиотека, сад...

А мне нравится наш сад. Там тихо, приятно.

– А у вас в школе есть столовая?

– Есть, конечно. И это моё любимое место в школе.

  1. Ghi nhớ cách nói khi muốn làm việc gì đó – sử dụng động từ хотеть.

Я хочу Ты хочешь Он/она хочет + что делать? Мы хотим Вы хотите Они хотят

  1. Làm quen với cách nói «не только... а не только...».

… не только..., но и...

Хоро́шо. Я — «не только красивый, но и уютный».

Cách dùngHỏi dắt mẫu
идти́я иду́
ты идё́шьон/она идёт
мы идёмвы идёте
ходить/ходи́ть (đa hướng)я хожу́

Vẽ sơ đồ trường học của mình theo nhóm và ghi chú bằng tiếng Nga các vị trí: cổng vào, sân trường, các lớp học, vườn trường, hành lang, thư viện, nhà vệ sinh, nhà tập thể thao, nhà ăn.

Gợi ý học bài

Được biên soạn

Luyện từ vựng trường học qua đọc diễn cảm rồi chia nhóm đóng vai lễ tân và bạn bè; kết hợp bài tập ngữ pháp хотеть và cấu trúc не только…но и… để mô tả trường học.

Kiến thức cần nhớ

  • Danh sách từ vựng trường học
  • Động từ muốn (хотеть)
  • Cấu trúc không chỉ… mà còn…
  • So sánh nơi chốn qua hội thoại

Từ vựng

перемена
giờ ra chơi
расписание
thời khoá biểu
библиотека
thư viện
дежурный
trực
ходить
đi (thường xuyên, nhiều hướng)

Tự kiểm tra

Trong bài có bao nhiêu điểm đến khi giới thiệu trường học?

Cổng vào, sân trường, lớp học, sân, vườn, hành lang, thư viện, nhà vệ sinh, nhà thể thao và nhà ăn.

Cách nào đúng cho ngữ cảnh: Я хочу ... trong lớp học?

Я хочу... (có thể kết hợp động từ đã học để nêu việc muốn đi/đọc/chơi ở trường).

Hạn chế bài học

  • Trang 18 có một số từ bị cắt ngắn trong OCR (ví dụ «чех»), giữ nguyên nội dung còn đọc được.