Уро́к 22: Голубо́й ваго́н. Мы путеше́ствуем

Môn: Tiếng NgaKhối: Lớp 4Nguồn: 5 trang sáchCập nhật: 23/07/2026

Tóm tắt: Bài 22 xoay quanh chủ đề du lịch bằng đường sắt/du lịch, từ vựng đồ dùng và dịch vụ, hội thoại đi chơi và nhập vai tại khách sạn.

Đọc trong sách

Nội dung bài học

УРОК 22: ГОЛУБОЙ ВАГОН. МЫ ПУТЕШЕСТВУЕМ...

Голубой вагон бежит, качается, Скорый поезд набирает ход... Ах, зачем же этот день кончается, Пусть бы он тянулся целый год!

(Голубой вагон) Музыка: В. Шайнский Слова: Э. Успенский

Nghe, đọc theo và tìm nghĩa các từ theo chủ đề Du lịch.

чемодан, личные вещи, одежда, фотоаппарат, билет, авиабилет, виза, гостиница, номер, поезд, собирать вещи, собирать чемодан.

HỘI THOẠI 1

– Ребята, куда вы едете? – Мы едем в Санкт-Петербург. – Это молодой необыкновенный город. – Я там не был раньше. А что там в городе? – Мосты, фонари, дворцы, музеи. Мне нравится Эрмитаж.

— Там прекрасные памятники. Мне больше всего нравится памятник Петру Первому. — Я читал, что в Питере белые ночи. — Летом люди не спят, а гуляют и поют.

Новый диалог: в гостинице.

— Здравствуйте! Мы хотели бы снять номер. — Мы уже забронировали его. — Ваш номер на девятом этаже. Вот вам ключ. — Благодарю Вас! — Постойте... Здесь нельзя брать с собой домашних животных.

  1. Học cách nói về điều mình thích nhất. «Больше всего мне нравится ...»

  2. Ghi nhớ cách nhận phòng trong khách sạn. – Я хочу взять номер. – Я забронировал номер ...

Chơi trò chơi «Đi qua miền đất mới»: Đội trưởng gọi tên tỉnh/thành phố, cả nhóm chào: «Здравствуй ...» + tên quốc gia.

Sắp xếp va-li để chuẩn bị chuyến đi. Vẽ hoặc chụp ảnh chiếc va-li/ túi xách đã được xếp.

Gợi ý học bài

Được biên soạn

Luyện từ vựng du lịch, mô tả hành trình thành phố, role-play tại khách sạn và sử dụng mẫu biểu đạt sở thích tuyệt đối «больше всего…».

Kiến thức cần nhớ

  • Từ vựng du lịch
  • Du lịch bằng phương tiện
  • Mẫu «больше всего люблю»
  • Từ vựng đặt phòng khách sạn
  • Hội thoại hỏi đáp địa danh

Từ vựng

навигация/чемодан
vali/xách đồ
Эрмитаж
Bảo tàng Ermitazh
больше всего
mỗi thứ gì yêu thích nhất
бронировать
đặt trước
номер гостиницы
phòng khách sạn

Tự kiểm tra

Câu mẫu nào dùng để nói thích nhất trong bài?

«Больше всего мне нравится …»

Trong hội thoại ở khách sạn, câu cấm gì được nêu ra?

«Здесь нельзя брать с собой домашних животных.»