Уро́к 23: Наш родно́й край

Môn: Tiếng NgaKhối: Lớp 4Nguồn: 9 trang sáchCập nhật: 23/07/2026

Tóm tắt: Bài 23 luyện khái niệm «родной край/Rodina», nói về quê quán, so sánh địa danh và cảm xúc gắn bó; có phần viết thư và trò chơi tương tác.

Đọc trong sách

Nội dung bài học

УРОК 23: НАШ РОДНОЙ КРАЙ

«Одна у человека родная мать, Одна у него и Родина»

Nghe và đọc theo.

родной край, родина, страна Азия, Африка, Европа, Америка город, село, улица, дом.

Sắm vai để hội thoại.

– Ребята, давай поговорим на тему «Родина, наш родной край». Где вы родились?

(đối thoại mẫu) – Я думаю, что мой родной край — это Африка. – Может быть, Вьетнам — мой родной край! – Я точно знаю, что я его люблю! – Мой родной край — город Серпухов... – Дедушка и бабушка живут в деревне Хатине...

– Почему? – Я родилась в Ханое. Моя бабушка и дедушка тоже живут здесь. – Значит, Ханой — твой родной край! ...

Học bài ca:

НАШ КРАЙ Слова: А. Пришéлец Музыка: Д. Кабалéвский

То берёзка, то рябина, Куст ракиты над рекой… Край родной, навек любимый, Где найдёшь ещё такой?

Всё бегут, бегут дороги И зовут они вперёд.

QUE HƯƠNG TÔI

Перевод: Thép đường mộc mạc... (dịch tiếng Việt kèm trong sách)

  1. Học cách viết một lá thư ngắn.

Здравствуйте, дорогие бабушка и дедушка! ... Я скучаю по вам! Я хочу быть у вас.

  1. Học cách nói về nơi mình sinh ra.

Я родился/родилась.

  1. Что ты родился?

| я/ты/он | я/ты/она | мы/вы/они | | родился | родилась | родились |

  1. Hỏi đáp mẫu: – Где вы родились?

Игра «Хорошо!» – Хорошо, что у нас дружная семья! – Хорошо, что весна пришла!

Viết thư cho bạn Nga kể về quê hương em.

my родной край ... мой малая Родина ...

Chơi trò chơi «Наш край»: nhóm dùng biểu tượng quốc gia để đoán và giới thiệu câu «Вьетнам — наш родной край...».

Gợi ý học bài

Được biên soạn

Phần bài này kết hợp bài hát, hội thoại về nơi sinh ra, viết thư và chơi dự đoán chủ đề để luyện nói về Tổ quốc và quê hương.

Kiến thức cần nhớ

  • Từ vựng quê hương, Tổ quốc
  • Cách nói «родился/родилась»
  • Mẫu câu nói về nguồn gốc
  • Viết thư giới thiệu gia đình/quê hương

Từ vựng

родной край
quê hương
Родина
Tổ quốc
город
thành phố
село
làng
родился/родилась
sinh ra

Tự kiểm tra

Cấu trúc nào dùng để kể nơi sinh?

«Я родился/родилась в ...»

Trong trò chơi «Хорошо!», câu nào thể hiện cảm xúc tích cực về gia đình?

«Хорошо, что у нас дружная семья!».}

Chi tiết nào mở đầu bài «На́ш край» (громадь)?

«Край родной, навек любимый…»

Hạn chế bài học

  • Trang 73–74 có một số từ thiếu hoặc sai nhỏ trong OCR, giữ nội dung theo ngữ cảnh của bài học.