Уро́к 4: Ве́жливые слова́

Môn: Tiếng NgaKhối: Lớp 4Nguồn SGK: trang 21-27
Xem trang sách
Tóm tắt

Bài học luyện các lời đề nghị, cảm ơn, đáp lời và xin lỗi lịch sự qua những tình huống giao tiếp gần gũi.

Hiểu bài

Вежливые слова

Các từ và cụm từ lịch sự được giới thiệu gồm: Спасибо! Большое спасибо! Пожалуйста! Возьми, пожалуйста! Будьте добры! Извини, пожалуйста! Извините! Не за что. Ничего! На здоровье!

Trong hội thoại xin đồ dùng, người nói được nhắc phải dùng “từ có phép lạ”:

— Дай, пожалуйста, краски!
— Пожалуйста, возьми!
— Спасибо!
— На здоровье!

Trong tình huống khác:

— Гена, скажи, пожалуйста, где конфеты?
— Здесь… Возьми, пожалуйста!
— Спасибо! Очень вкусно! Дай мне ещё, пожалуйста!
— Пожалуйста, возьми.
— Извини, я съел все твои конфеты!
— Ничего. Я ещё куплю…

Hoạt động cuối bài yêu cầu tổ chức lễ hội Добрые слова, viết lên thẻ những từ hoặc cụm từ bằng tiếng Nga hay tiếng Việt khiến mọi người cảm thấy dễ chịu.