Уро́к 4: Ве́жливые слова́
Tóm tắt: Bài 4 cấu trúc hóa ngôn ngữ lịch sự thường dùng trong lớp và đời sống: просьба, lời xin lỗi và lời đáp lịch sự.
Đọc trong sáchNội dung bài học
УРОК 4: ВЕЖЛИВЫЕ СЛОВА
Извини, пожалуйста! Будьте добры! Пожалуйста! Большое спасибо! Спасибо! Извини! Извините! Ничего. Не за что. Очень приятно!
Sắm vai để hội thoại.
— Маша, дай мне твои краски! Я рисую. — Нет, Вова, не дам! — Почему? Ты же читаешь, не рисуешь. — Не дам. Где твоё волшебное слово? — Ах да! Дай, пожалуйста, краски! — Пожалуйста, возьми. — Спасибо! — На здоровье!
— Извини, я съел все твой конфеты! — Ничего. Я ещё куплю. — Спасибо большое! Ты лучший! — Пожалуйста!
Gợi ý học bài
Được biên soạnRèn các cặp lời nói lịch sự: xin lỗi, cảm ơn, xin hãy/cho, đáp lại cảm ơn. Tạo vòng vai trong lớp để luyện phản xạ nhanh: yêu cầu đồ vật, quên, xin lỗi, đáp lại.
Kiến thức cần nhớ
- Mẫu xin lỗi lịch sự
- Mẫu cảm ơn và đáp lại
- Lời khen nhẹ và nhã nhặn
Từ vựng
- Извините
- xin lỗi (lịch sự)
- Пожалуйста
- làm ơn / xin hãy
- На здоровье
- không có gì / mời bạn dùng
Tự kiểm tra
Mẫu đáp lại khi có ai nói «Спасибо» là gì?
Пожалуйста. / Не за что. / На здоровье.
Cách nói xin lỗi thân mật và lịch sự lần lượt là gì?
Извини, пожалуйста! / Извините, пожалуйста!
Hạn chế bài học
- Một vài từ có dấu nhấn trong OCR cần đối chiếu lại bản gốc khi biên soạn sách chính thức.