Уро́к 4: Ве́жливые слова́

Môn: Tiếng NgaKhối: Lớp 4Nguồn: 4 trang sáchCập nhật: 23/07/2026

Tóm tắt: Bài 4 cấu trúc hóa ngôn ngữ lịch sự thường dùng trong lớp và đời sống: просьба, lời xin lỗi và lời đáp lịch sự.

Đọc trong sách

Nội dung bài học

УРОК 4: ВЕЖЛИВЫЕ СЛОВА

Извини, пожалуйста! Будьте добры! Пожалуйста! Большое спасибо! Спасибо! Извини! Извините! Ничего. Не за что. Очень приятно!

Sắm vai để hội thoại.

— Маша, дай мне твои краски! Я рисую. — Нет, Вова, не дам! — Почему? Ты же читаешь, не рисуешь. — Не дам. Где твоё волшебное слово? — Ах да! Дай, пожалуйста, краски! — Пожалуйста, возьми. — Спасибо! — На здоровье!

— Извини, я съел все твой конфеты! — Ничего. Я ещё куплю. — Спасибо большое! Ты лучший! — Пожалуйста!

Gợi ý học bài

Được biên soạn

Rèn các cặp lời nói lịch sự: xin lỗi, cảm ơn, xin hãy/cho, đáp lại cảm ơn. Tạo vòng vai trong lớp để luyện phản xạ nhanh: yêu cầu đồ vật, quên, xin lỗi, đáp lại.

Kiến thức cần nhớ

  • Mẫu xin lỗi lịch sự
  • Mẫu cảm ơn và đáp lại
  • Lời khen nhẹ và nhã nhặn

Từ vựng

Извините
xin lỗi (lịch sự)
Пожалуйста
làm ơn / xin hãy
На здоровье
không có gì / mời bạn dùng

Tự kiểm tra

Mẫu đáp lại khi có ai nói «Спасибо» là gì?

Пожалуйста. / Не за что. / На здоровье.

Cách nói xin lỗi thân mật và lịch sự lần lượt là gì?

Извини, пожалуйста! / Извините, пожалуйста!

Hạn chế bài học

  • Một vài từ có dấu nhấn trong OCR cần đối chiếu lại bản gốc khi biên soạn sách chính thức.

Nguồn: Tiếng Nga 4, tập mộtTrang 22-28

Chỉ hiển thị nội dung ở cấp độ bài học.
Không tách theo từng phần trang sách.