Уро́к 5: Мой день
Tóm tắt: Bài 5 giới thiệu lịch trình hằng ngày và phần chia động từ nhóm -ть ở ngôi hiện tại, đồng thời luyện cách nói các hoạt động theo khung sáng/chiều/tối/đêm.
Đọc trong sáchNội dung bài học
УРОК 5: МОЙ ДЕНЬ
Распорядок каждый день утром днём вечером ночью
вставать делать зарядку читать книгу смотреть телевизор слушать музыку мыть посуду убирать комнату делать уроки мыться спать
HỘI THOẠI 2
— Что ты делаешь утром, Маша? — Я встаю, завтракаю и иду в школу. — Ты не делаешь зарядку утром? — Нет. Я очень спешу.
<таблица дітиеления> я -ю, ты -ешь, он/она -ет, мы -ем, вы -ете, они -ют
— Что ты делаешь утром? — Что ты делаешь днём? — Что ты делаешь вечером? — Что ты делаешь ночью?
Мой день Каждый день я встаю рано, делаю зарядку и читаю книгу. Я не завтракаю, не обедаю и не ужинаю.
Gợi ý học bài
Được biên soạnTổ chức theo thứ tự thời gian trong ngày: утро–вечер–ночь, đặt câu hỏi «Что ты делаешь ...?» cho học sinh mô tả hoạt động của mình; sau đó dùng mẫu chia động từ đuôi -ю/-ешь/-ет trong khẩu lệnh.
Kiến thức cần nhớ
- Từ vựng thời gian trong ngày
- Cấu trúc hành động theo giờ
- Chia động từ hiện tại
Từ vựng
- распорядок
- thói quen sinh hoạt, lịch trình
- Что ты делаешь?
- Em đang làm gì?
- каждый день
- mỗi ngày
Tự kiểm tra
Trong bài, cách hỏi về hoạt động theo khung giờ là gì?
Что ты делаешь утром/днём/вечером/ночью?
Слово «я» chia với động từ mẫu ở bài là dạng nào?
Я встаю.
Hạn chế bài học
- Một số dòng ở cuối trang 33 bị đứt câu trong OCR; đã giữ đúng cụm có nghĩa trực tiếp nhất.