Уро́к 5: Мой день

Môn: Tiếng NgaKhối: Lớp 4Nguồn: 4 trang sáchCập nhật: 23/07/2026

Tóm tắt: Bài 5 giới thiệu lịch trình hằng ngày và phần chia động từ nhóm -ть ở ngôi hiện tại, đồng thời luyện cách nói các hoạt động theo khung sáng/chiều/tối/đêm.

Đọc trong sách

Nội dung bài học

УРОК 5: МОЙ ДЕНЬ

Распорядок каждый день утром днём вечером ночью

вставать делать зарядку читать книгу смотреть телевизор слушать музыку мыть посуду убирать комнату делать уроки мыться спать

HỘI THOẠI 2

— Что ты делаешь утром, Маша? — Я встаю, завтракаю и иду в школу. — Ты не делаешь зарядку утром? — Нет. Я очень спешу.

<таблица дітиеления> я -ю, ты -ешь, он/она -ет, мы -ем, вы -ете, они -ют

— Что ты делаешь утром? — Что ты делаешь днём? — Что ты делаешь вечером? — Что ты делаешь ночью?

Мой день Каждый день я встаю рано, делаю зарядку и читаю книгу. Я не завтракаю, не обедаю и не ужинаю.

Gợi ý học bài

Được biên soạn

Tổ chức theo thứ tự thời gian trong ngày: утро–вечер–ночь, đặt câu hỏi «Что ты делаешь ...?» cho học sinh mô tả hoạt động của mình; sau đó dùng mẫu chia động từ đuôi -ю/-ешь/-ет trong khẩu lệnh.

Kiến thức cần nhớ

  • Từ vựng thời gian trong ngày
  • Cấu trúc hành động theo giờ
  • Chia động từ hiện tại

Từ vựng

распорядок
thói quen sinh hoạt, lịch trình
Что ты делаешь?
Em đang làm gì?
каждый день
mỗi ngày

Tự kiểm tra

Trong bài, cách hỏi về hoạt động theo khung giờ là gì?

Что ты делаешь утром/днём/вечером/ночью?

Слово «я» chia với động từ mẫu ở bài là dạng nào?

Я встаю.

Hạn chế bài học

  • Một số dòng ở cuối trang 33 bị đứt câu trong OCR; đã giữ đúng cụm có nghĩa trực tiếp nhất.

Nguồn: Tiếng Nga 4, tập mộtTrang 29-33

Chỉ hiển thị nội dung ở cấp độ bài học.
Không tách theo từng phần trang sách.