Уро́к 7: Познако́мьтесь! Э́то мой друг
Tóm tắt: Bài 7 dạy từ vựng thân hình và mối quan hệ thân thiết bạn bè với mô hình câu mở: «Это мой/моя друг(а)... Он/Она ...».
Đọc trong sáchNội dung bài học
Тема 2. ДРУЖБА Мы – дружная команда.
УРОК 7: ПОЗНАКОМЬТЕСЬ! ЭТО МОЙ ДРУГ.
«Бабушка, ты — мой близкий друг!» «Чебурашка, ты — мой близкий друг!»
хорошенький красивый зелёный высокий белые зубы
— Какой ты хоро́шенький, мой друг! — И ты хоро́шенький, мой друг!
Это мой друг — молодой крокодил Гена. Он очень красивый — зелёный и высокий. Зубы у него очень белые.
lob волосы — волosы глаз — глаза зуб — зубы ухо — уши щёки рот
— Буратино — длинный нос. — Зайчик — длинные уши.
Мой друг Хоа — мой друг. Он очень высокий. Он играет в баскетбол. У него круглое лицо и добрая улыбка. А я невысокий. Я играю в футбол. Мы разные, но мы дружим.
Gợi ý học bài
Được biên soạnLuyện vòng 2 phần: (1) xác định cách gọi bạn, (2) miêu tả thân hình qua tính từ, (3) viết/chấm công thức «Это мой друг... Он очень ...». Kết hợp cặp đôi đọc mẫu rồi chỉnh phát âm.
Kiến thức cần nhớ
- Giới thiệu bạn bè
- Miêu tả ngoại hình
- Tính từ cho người
- Từ vựng quan hệ bạn bè
Từ vựng
- мой друг
- bạn của tôi
- длинные уши
- tai dài
- волосы
- tóc
Tự kiểm tra
Câu mẫu để giới thiệu bạn là gì?
Это мой друг. Он очень ...
Cách khen bạn theo tính từ được dùng trong bài là gì?
Какой/Какая ты ...
Hạn chế bài học
- Một vài cụm có lỗi nhận dạng tiếng Việt trong mô tả nguồn không ảnh hưởng đến nội dung tiếng Nga chính.