Уро́к 7: Познако́мьтесь! Э́то мой друг

Môn: Tiếng NgaKhối: Lớp 4Nguồn: 4 trang sáchCập nhật: 23/07/2026

Tóm tắt: Bài 7 dạy từ vựng thân hình và mối quan hệ thân thiết bạn bè với mô hình câu mở: «Это мой/моя друг(а)... Он/Она ...».

Đọc trong sách

Nội dung bài học

Тема 2. ДРУЖБА Мы – дружная команда.

УРОК 7: ПОЗНАКОМЬТЕСЬ! ЭТО МОЙ ДРУГ.

«Бабушка, ты — мой близкий друг!» «Чебурашка, ты — мой близкий друг!»

хорошенький красивый зелёный высокий белые зубы

— Какой ты хоро́шенький, мой друг! — И ты хоро́шенький, мой друг!

Это мой друг — молодой крокодил Гена. Он очень красивый — зелёный и высокий. Зубы у него очень белые.

lob волосы — волosы глаз — глаза зуб — зубы ухо — уши щёки рот

— Буратино — длинный нос. — Зайчик — длинные уши.

Мой друг Хоа — мой друг. Он очень высокий. Он играет в баскетбол. У него круглое лицо и добрая улыбка. А я невысокий. Я играю в футбол. Мы разные, но мы дружим.

Gợi ý học bài

Được biên soạn

Luyện vòng 2 phần: (1) xác định cách gọi bạn, (2) miêu tả thân hình qua tính từ, (3) viết/chấm công thức «Это мой друг... Он очень ...». Kết hợp cặp đôi đọc mẫu rồi chỉnh phát âm.

Kiến thức cần nhớ

  • Giới thiệu bạn bè
  • Miêu tả ngoại hình
  • Tính từ cho người
  • Từ vựng quan hệ bạn bè

Từ vựng

мой друг
bạn của tôi
длинные уши
tai dài
волосы
tóc

Tự kiểm tra

Câu mẫu để giới thiệu bạn là gì?

Это мой друг. Он очень ...

Cách khen bạn theo tính từ được dùng trong bài là gì?

Какой/Какая ты ...

Hạn chế bài học

  • Một vài cụm có lỗi nhận dạng tiếng Việt trong mô tả nguồn không ảnh hưởng đến nội dung tiếng Nga chính.

Nguồn: Tiếng Nga 4, tập mộtTrang 44-48

Chỉ hiển thị nội dung ở cấp độ bài học.
Không tách theo từng phần trang sách.