A: どうやって ニンビンへ 行きますか。 B: れっしゃで 行きます。 父母友人 Shinkansen
Tóm tắt
Bài học hướng dẫn hỏi–đáp về phương tiện đi lại và thời gian di chuyển, với tình huống Nam đi Ninh Bình bằng tàu hoả.
Hiểu bài
Mục tiêu
Biết cách hỏi và trả lời về việc mình hay người khác đi du lịch bằng phương tiện gì và mất bao nhiêu thời gian.
Hội thoại mẫu
- ナムさんはどうやってニンビンへ行きますか。
- れっしゃで行きます。
- れっしゃで何じかんぐらいですか。
- 2じかんはんぐらいです。
- そうですか。ちかいですね。
ちかいですね。 được chú giải là “Gần nhỉ!”. Phần từ vựng giới thiệu các phương tiện như れっしゃ, バイク, タクシー, バイクタクシー và くるま.
Cách nói thời lượng
Bảng thời gian minh hoạ: từ 7:00 đến 8:00 là 1じかん; từ 7:00 đến 9:00 là 2じかん; từ 7:00 đến 10:00 là 3じかん. Hội thoại dùng ぐらい để biểu thị thời lượng xấp xỉ và はん trong 2じかんはん để nói hai tiếng rưỡi.
Hoạt động
Học sinh nghe để nhận biết phương tiện và thời gian đi Ninh Bình, rồi luyện hỏi–đáp theo mẫu. Phần thực hành cuối yêu cầu hai bạn hỏi nhau về địa điểm, người đi cùng, phương tiện và thời gian di chuyển.