A:かおりさんは どんな 人ですか。 B:かおりさんは やさしい人です。 兄弟姉妹 Hoạt độ ng trực nhật ở trường học
Tóm tắt
Bài học rèn cách hỏi và miêu tả tính cách, đồng thời giới thiệu hoạt động trực nhật trong trường học Nhật Bản.
Hiểu bài
Mục tiêu
Biết cách hỏi và trả lời về tính cách của một người nào đó.
Hội thoại mẫu
- らいしゅう、日本人がっこうとこうりゅうかいがありますね。
- はい。かおりさんがきますよ。
- かおりさんはどんな人ですか。
- かおりさんはおもしろい人です。
- へえ、たのしみです。
Bài học giới thiệu các từ miêu tả tính cách, trong đó có おもしろい (hay đùa, dí dỏm, hóm hỉnh), おしゃべり, おとなしい, まじめ, やさしい, しんせつ, あかるい, きびしい, シャイ, げん気, 友だちがおおい và あたまがいい.
Một hoạt động yêu cầu chia các cụm miêu tả thành hai nhóm hình thức, chẳng hạn まじめな人 và やさしい人, để nhận biết cách nối từ miêu tả với 人.
Góc văn hoá
Sách giới thiệu hoạt động trực nhật ở trường phổ thông Nhật Bản, gồm trực vệ sinh, trực chia cơm và trực hằng ngày. Các nhóm làm luân phiên; nhiệm vụ có thể gồm vệ sinh lớp và khu vực chung, chia suất ăn, thu dọn bát đũa hoặc dẫn chương trình sinh hoạt đầu và cuối giờ.