しょう にほんご 小がっこうで 日本語を おしえたいです。 にほん ぶんか そして、日本の 文化も たくさん おしえたいです。 食飲買年 Ema và cách thể hiện điều ước

Môn: Tiếng NhậtKhối: Lớp 5Nguồn: 12 trang sáchCập nhật: 23/07/2026

Tóm tắt: Nội dung tóm tắt là phần ôn tập cuối (ふりかえり) và mục từ vựng mở rộng theo từng bài, cùng với hệ thống chữ Hán 先 liên quan đến thời gian, nhân thân, nghề nghiệp, hoạt động hàng ngày và giao tiếp mua bán.

Đọc trong sách

Nội dung bài học

ふりかえり (Bài 16)

1 Hãy đọc các nội dung và tự đánh giá mức độ làm được.

Mục tiêu ôn tập gồm:

  • nói thời gian hằng ngày
  • nói hoạt động trong tuần
  • đọc viết Hán 1–4, 5–10, 日月火水, 七八九十, 木金土, 先生文化, 食飲買年,...
  • hỏi và trả lời về địa điểm trường
  • giới thiệu nghề tương lai và lí do
  • hỏi và nói về mua bán

2 Hãy viết thật đẹp những chữ Hán đã học.

TỪ VỰNG

BÀI 9,10,11,12,13,14,15 có các mục từ bổ sung.

Ví dụ Bài 9: いとこ, おてら, きょうかい, しんせき, たんぼ, はくぶつかん, びじゅつかん, ゆうえんち, れん休, たのしみですね.

Ví dụ Bài 10: イタリア, カンボジア, ぐらい, くるま, ~じかん, ~じかんはん, しんかんせん, どうやって, なんじかん, のりもの, バイクタクシー, ハイフォン, ひこうき, ふね, れっしゃ.

BÀI 11,12,13,14,15 mở rộng các từ:

  • あかるい, おしゃべり, おとなしい, おもしろい, きびしい, きょうだい, しまい, きょうだい, しんせつ, まじめ, やさしい, だんし, じょし, いしゃ, うんてんしゅ, かいしゃいん, かんごし, こうむいん, けいさつかん, けんきゅうしゃ,
  • せかいじゅう, ことし, やさしい etc.

ことばでかんじ và ふりかえり

Từ trang 89–91 xuất hiện các chữ Hán: 食, 飲, 買, 年 và phần ôn tập dùng: 先生, 文化, 日本語, せかい, 何時, らい年, ことし.

Bài tập cuối yêu cầu viết tiếng Nhật cho nhiều tình huống giao tiếp: hỏi giờ, thói quen hằng ngày, đi đâu du lịch, phương tiện, thời tiết, chọn quà, mua đồ, hỏi giá, giới thiệu bạn bè trong lớp, giới thiệu người thân, ...

Gợi ý học bài

Được biên soạn

Phần này dùng cho tổng kết toàn tập: rà lại mục tiêu ngữ pháp/từ vựng/ chữ Hán của các bài 9–15, kết hợp tự đánh giá và thực hành nói trong nhiều bối cảnh giao tiếp đời sống.

Kiến thức cần nhớ

  • Ôn tập tích hợp toàn bài
  • Tự đánh giá năng lực
  • Từ vựng theo bài
  • Chữ Hán trọng tâm 食・飲・買・年・先・生・文・化

Từ vựng

ふりかえり
tổng kết ôn lại
ことし
năm nay
らい年
năm sau
せんせい
giáo viên
文化
văn hóa

Tự kiểm tra

Phần tổng kết này gồm gồm hai nhóm hoạt động nào chính?

Tự đánh giá mục tiêu đã đạt và luyện dùng tiếng Nhật trong các tình huống thực tế.

Nhóm từ vựng được trình bày theo từng bài có nhiệm vụ gì?

Củng cố từ khóa ngữ liệu để hỗ trợ làm bài ôn tập cuối.

Hạn chế bài học

  • Một số ô từ vựng có lỗi OCR nhỏ ở âm đọc hoặc từ ghép; chỉ chép chữ khóa và nghĩa đã đọc được rõ.