しょう にほんご 小がっこうで 日本語を おしえたいです。 にほん ぶんか そして、日本の 文化も たくさん おしえたいです。 食飲買年 Ema và cách thể hiện điều ước
Bài học mở rộng từ nghề nghiệp mong muốn sang những việc cụ thể muốn làm trong tương lai và cách nói về sự chuẩn bị.
Hiểu bài
Mục tiêu
Biết cách nói về những việc mình muốn làm trong tương lai.
Bài nói mẫu
しょうらい、わたしは日本語の先生になりたいです。小がっこうで日本語をおしえたいです。
そして、日本の文化もたくさんおしえたいです。
そのために、中がっこうで日本語のべんきょうをがんばります。
Sách chú giải そのために là “vì vậy”, 中がっこう là “trường trung học cơ sở”, và がんばります là “(Tôi) sẽ cố gắng”.
Từ và cụm chỉ việc muốn làm
Bài học nêu các động từ おしえます, つくります, うんてんします; cùng các cụm くにをまもります, せかい中をりょ行します, 日本ではたらきます, ゆうめいになります và 人のやくにたちます.
Hoạt động
Học sinh nghe bài nói của Ngân để xác định những điều bạn muốn làm trong tương lai và cách diễn đạt các mong muốn ấy. Một hoạt động khác yêu cầu nghe các bạn nói về nghề mình thích, rồi nối nghề với việc muốn thực hiện. Nội dung tổng kết của sách nêu hai tình huống: nói rằng trong tương lai muốn dạy tiếng Nhật và muốn dạy văn hoá Nhật Bản ở trường trung học cơ sở.