A: ガンさん、しょうらい、何に なりたいですか。 にほんご せんせい B: わたしは 日本語 の 先生に なりたいです。 にほんご 日本語 が すきですから。 先生文化 Cách thể hiện sự biết ơn
Tóm tắt: Luyện hội thoại về nghề nghiệp tương lai và chữ Hán 先・生・文・化, bao gồm chọn, ghép và viết.
Đọc trong sáchNội dung bài học
やってみましょう
1 Sau này em muốn làm nghề gì? Tại sao?
- mẫu: ダンサーに なりたいです。
- mẫu lí do: ダンスが すきですから。
- (人・国)のやくにたちますから。
2 Hãy hỏi xem bạn muốn làm nghề gì trong tương lai và tại sao, ghi theo mẫu.
Các gợi ý nghề trong bài:
- こうむいん
- ぎんこういん
- のうか
- はいゆう
- モデル
- ダンサー
- パイロット
- パティシエ
かんじをおぼえましょう
1 Hãy chọn chữ Hán phù hợp với tranh và nghĩa.
- 先
- 生
- 文
- 化
2 Nếu nối các nét ... sẽ thành các chữ Hán nào.
3 Hãy viết các chữ dưới đây:
- 先 (せん)
- 生 (せい)
- 文 (ぶん)
- 化 (か)
4 Các chữ Hán dưới đây biểu thị từ nào?
- 1 せい 2 ぶんか 3 文 4 化
- A 先生 B ぶんか C 生と D 化
Gợi ý học bài
Được biên soạnBài này dạy chủ đề nghề nghiệp tương lai, lí do chọn nghề, sau đó học chữ Hán liên quan ngành/nghề và tính năng của chúng trong câu.
Kiến thức cần nhớ
- Nghề nghiệp tương lai
- Dùng lý do để nêu mục tiêu nghề
- Nhóm chữ Hán 先生文化
Từ vựng
- しごと
- nghề nghiệp
- りゆう
- lí do
- 日本語の先生
- thầy/cô giáo tiếng Nhật
- 料理
- nấu nướng
- 文化
- văn hóa
Tự kiểm tra
Phần 2 tập trung vào kỹ năng nào?
Đặt câu hỏi và trả lời về nghề nghiệp mong muốn, kèm lý do.
Nhóm chữ Hán của bài này gồm những chữ nào?
先, 生, 文, 化.
Hạn chế bài học
- Trong một vài ô bảng có thể lẫn ký hiệu LaTeX hoặc lỗi ký tự từ OCR; giữ nguyên cụm từ có chủ ngữ rõ ràng.