A: ガンさん、しょうらい、何に なりたいですか。 にほんご せんせい B: わたしは 日本語 の 先生に なりたいです。 にほんご 日本語 が すきですから。 先生文化 Cách thể hiện sự biết ơn
Bài học hướng dẫn nói về nghề nghiệp mong muốn trong tương lai và giải thích lí do, kèm nội dung văn hoá về lòng biết ơn.
Hiểu bài
Mục tiêu
Biết cách hỏi và trả lời về nghề nghiệp muốn làm trong tương lai và lí do muốn làm nghề đó.
Hội thoại mẫu
- ガンさん、しょうらい、何になりたいですか。
- わたしは日本語の先生になりたいです。日本語がすきですから。
- へえ、そうですか。がんばってくださいね。
しょうらい được chú giải là “tương lai”; がんばってくださいね。 là “Hãy cố gắng nhé.” Phần từ vựng nghề nghiệp có (日本語の)先生, かしゅ, けんきゅうしゃ, いしゃ và かんごし. Các chủ đề dùng để nói lí do yêu thích gồm 日本語, のりもの, たべもの, 人, きかい, じっけん, わたしのくに và (ベトナムの)文化.
Hoạt động
Học sinh nghe để xác định Ngân muốn làm nghề gì và tại sao, rồi luyện nói về nghề mình thích và ước mơ tương lai. Phần tự đánh giá yêu cầu hỏi bạn muốn làm nghề gì, nói mình muốn làm kĩ sư và nêu lí do vì thích máy móc.
Góc văn hoá
Sách cho biết người Nhật coi trọng việc bày tỏ lòng biết ơn khi nhận được hỗ trợ. Trẻ em được học cách cảm ơn người thân, người cao tuổi và những người giúp đỡ mình; người Nhật cũng viết thư hoặc tặng quà vào Ngày của Bố và Ngày của Mẹ.