A: すみません、この 漢字の 読み方を 教えてください。 B: いいですよ。 帰 漢 発 盆踊り 音 入 Điệu múa Bon
Bài học luyện cách nhờ người khác giải thích hoặc hướng dẫn thao tác, từ trò chơi đến viết chữ, phát âm và sử dụng đồ vật.
Hiểu bài
Mục tiêu
Biết cách đề nghị người khác giải thích, hướng dẫn cho mình cách làm một việc gì đó.
話しましょう
Học sinh trao đổi về những lần nhờ người khác giải thích hoặc hướng dẫn cách thực hiện một việc.
Hội thoại
さくら:もうすぐテト休みですね。バオさんはいなかへ帰りますか。
バオ:はい、帰ります。いなかでいとことあそびます。
さくら:へえ。どんなあそびをしますか。
バオ:ダーカウやオーアンクアンをします。
さくら:オーアンクアン?はじめて聞きました。バオさん、_____を教えてください。
バオ:もちろん、いいですよ。
いなか được chú giải là “quê”. Các việc có thể nhờ hướng dẫn gồm ゆかたを着ます, おびをむすびます, ふろしきを使います, つるをおります, 漢字を書きます, 漢字を読みます, 日本語をうちます, 発音します, もんだいをときます và 辞書を使います.
Một bài luyện yêu cầu nghe xem Bảo nhờ việc gì và người kia có đồng ý hay không. Phần ôn tập sau bài yêu cầu học sinh hỏi người khác có biết làm món ăn hoặc trò chơi Việt Nam, Nhật Bản không.