A: ハイフォンの 天気は どうですか。B: 今日はくもっています。 春 夏 秋 冬 出 とうきょう 東京とハノイの天気きざん きざん 気温Thời tiết và nhiệt độ ở Tokyo và Hà Nội

Môn: Tiếng NhậtKhối: Lớp 7Nguồn SGK: trang 69-80
Xem trang sách
Tóm tắt

Bài học cung cấp cách hỏi và mô tả thời tiết, nhiệt độ và hiện tượng tự nhiên ở các địa điểm khác nhau.

Hiểu bài

Mục tiêu

Biết cách nói về thời tiết ở một nơi nào đó.

話しましょう

  • Thời tiết trong năm nơi em sống thế nào?
  • Tuần này thời tiết ở đó thế nào?

Hội thoại

トゥアン:さくらさん、元気ですか。

さくら:私はかぜをひきました。

トゥアン:大じょうぶですか。

さくら:はい。ハノイは今、雨が___。すこしさむいです。ホーチミン市の天気はどうですか。

トゥアン:___。あついですよ。

さくら:ホーチミン市は一年中あついですね。

トゥアン:そうですね。さくらさん、お大じに。

Từ vựng thời tiết gồm はれ/はれます, くもり/くもります, 雨/雨がふります, きりが出ます và にじが出ます. Các tính chất thời tiết tiêu biểu là あつい, さむい, むしあつい, すずしい, あたたかい, 気おんが高い và 気おんがひくい.

Phần suy nghĩ giới thiệu biểu đồ nhiệt độ và lượng mưa trung bình theo tháng tại Tokyo và Hà Nội. Cuối bài, học sinh luyện nói Hà Nội đang mưa, hỏi thời tiết nơi người khác đang ở và viết từ chứa 春、夏、秋、冬、出.