A: 先生の日に 何を あげましたか。 B: 山田先生に カードを あげました。 祖祝 計 やぎめば 卒業式 Lễ tốt nghiệp

Môn: Tiếng NhậtKhối: Lớp 7Nguồn SGK: trang 56-68
Xem trang sách
Tóm tắt

Bài học luyện kể việc tặng và nhận quà trong sinh nhật hoặc dịp đặc biệt, chú ý góc nhìn của người tặng và người nhận.

Hiểu bài

Mục tiêu

Biết cách nói về những thứ mình tặng và được tặng trong dịp sinh nhật hoặc dịp đặc biệt.

話しましょう

  • Em thường tặng quà cho người khác vào dịp nào và thường tặng gì?
  • Em đã từng nhận được quà của những ai và quà đó là gì?

Hội thoại

はるき:ランさん、先月たん生日でしたね。プレゼントをもらいましたか。

ラン:はい、チャンさんにうさぎのハンカチを___。これです。

はるき:へえ、かわいいですね。ランさんはチャンさんにたん生日のプレゼントをあげましたか。

ラン:はい、去年あかいノートを___。チャンさんはあかが好きですから。

去年 được chú giải là “năm ngoái”. Phần từ vựng phân biệt hoạt động あげましたもらいました, với các món quà tiêu biểu như カード, ぬいぐるみ, 水とう, メモちょう, 文ぼうぐ, イヤホン và パーカー.

Phần tự đánh giá yêu cầu học sinh nói về món quà đã nhận từ một người nhân dịp sinh nhật, hỏi bạn sẽ tặng gì cho người khác, và viết từ chứa 去、祖、計、族、祝.