・A: フォーを 食べたことが ありますか。 B: はい。あります。 ・ブンチャーを 食べてみたいです。 観光場肉苦 日本のお城Thành quách ở Nhật Bản
Bài học luyện hỏi và chỉ đường theo mốc, hướng rẽ, vị trí; đồng thời giới thiệu gạch dẫn đường cho người khiếm thị.
Hiểu bài
道あんない — Chỉ đường
Mục tiêu: Biết cách nói khi chỉ đường cho người khác.
Nam gặp một người Nhật Bản đang tìm Nhà hát Lớn. Hội thoại hỏi nơi cần đến, tên phố hiện tại và vị trí đích trên sơ đồ. Đoạn nguồn có các chỉ dẫn: この道をまっすぐ行って、1つ目のこうさてんを左に…; sau đó tiếp tục đi để thấy オペラハウス ở phía trước.
Từ vựng chỉ địa điểm và đường sá gồm しんごう, 道, 歩道, 大通り và ~通り. Các động tác chỉ đường gồm:
- まっすぐ行く
- 左にまがる
- 右にまがる
- 道をわたる
- 1つ目/2つ目/3つ目
Mẫu câu đại diện của bài là 1つ目のこうさてんを 左に まがってください và lời nhắc 車が たくさん 通りますから、歩道を 歩いてください。
Bảng chữ Hán 歩 và 屋 gắn với từ 歩道, 本屋 SGK trang 81
Góc văn hoá nói về gạch lát đường dành cho người khiếm thị: loại gạch do Seiichi Miyake phát minh năm 1965, bắt đầu được sử dụng từ năm 1967 và hiện có ở nhiều nơi trên thế giới.
