・A: フォーを 食べたことが ありますか。 B: はい。あります。 ・ブンチャーを 食べてみたいです。 観光場 古 日本のお城 Thành quách ở Nhật Bản
Tóm tắt: Bài mở rộng khả năng giao tiếp cá nhân qua kinh nghiệm và mong muốn thử việc mới, đặc biệt ở bối cảnh du lịch/ẩm thực.
Đọc trong sáchNội dung bài học
Mục tiêu
Biết cách nói mình hoặc ai đó đã từng làm việc gì đó chưa. Biết cách nói về những việc mình muốn làm thử。
話しましょう
Nếu bạn đến nơi em sống, em sẽ dẫn bạn đi đâu? Nếu đến Nhật Bản, em muốn đến những nơi như thế nào?
文型を覚えましょう
Vたことがあります
- A: フォーを食べたことがありますか。 B: はい、あります。
- A: ゆかたを着たことがありますか。 B: いいえ、ありません。
文型
Vてみます
- ブンチャーを 食べてみたいです。
- シクロに乗ってみませんか。 B: はい。乗ってみたいです。
ことば
あげ春まき・シクロに乗る・しおコーヒーを飲む
Gợi ý học bài
Được biên soạnDùng hai mẫu riêng: "〜ことがありますか" để hỏi kinh nghiệm đã từng làm, và "〜てみたいです / 〜てみます" để nói muốn thử trải nghiệm. Luyện đổi giữa câu hỏi và lời đề xuất.
Kiến thức cần nhớ
- Kinh nghiệm đã từng làm: ことがあります
- Diễn đạt mong muốn thử: 〜てみたいです
- Ngữ cảnh hỏi - đáp về sở thích
Từ vựng
- フォー
- phở
- ブンチャー
- bún chả
- シクロ
- xe đạp
- しおコーヒー
- cà phê
Tự kiểm tra
Khác nhau giữa "Vたことがありますか" và "Vてみたいです" là gì?
Đầu tiên là kinh nghiệm đã từng làm; thứ hai là mong muốn thử làm.
Trong mẫu nào người nói bày tỏ trải nghiệm đã từng thực hiện?
Vたことがあります。
Hạn chế bài học
- Một số tên món/địa điểm trong bảng minh họa không đầy đủ ký tự.
- Không có đáp án cho toàn bộ bảng điền theo mẫu 〜てみます.