・A: フォーを 食べたことが ありますか。 B: はい。あります。 ・ブンチャーを 食べてみたいです。 観光場 古 日本のお城 Thành quách ở Nhật Bản

Môn: Tiếng NhậtKhối: Lớp 8Nguồn: 4 trang sáchCập nhật: 23/07/2026

Tóm tắt: Bài mở rộng khả năng giao tiếp cá nhân qua kinh nghiệm và mong muốn thử việc mới, đặc biệt ở bối cảnh du lịch/ẩm thực.

Đọc trong sách

Nội dung bài học

Mục tiêu

Biết cách nói mình hoặc ai đó đã từng làm việc gì đó chưa. Biết cách nói về những việc mình muốn làm thử。

話しましょう

Nếu bạn đến nơi em sống, em sẽ dẫn bạn đi đâu? Nếu đến Nhật Bản, em muốn đến những nơi như thế nào?

文型を覚えましょう

Vたことがあります

  1. A: フォーを食べたことがありますか。 B: はい、あります。
  2. A: ゆかたを着たことがありますか。 B: いいえ、ありません。

文型

Vてみます

  1. ブンチャーを 食べてみたいです。
  2. シクロに乗ってみませんか。 B: はい。乗ってみたいです。

ことば

あげ春まき・シクロに乗る・しおコーヒーを飲む

Gợi ý học bài

Được biên soạn

Dùng hai mẫu riêng: "〜ことがありますか" để hỏi kinh nghiệm đã từng làm, và "〜てみたいです / 〜てみます" để nói muốn thử trải nghiệm. Luyện đổi giữa câu hỏi và lời đề xuất.

Kiến thức cần nhớ

  • Kinh nghiệm đã từng làm: ことがあります
  • Diễn đạt mong muốn thử: 〜てみたいです
  • Ngữ cảnh hỏi - đáp về sở thích

Từ vựng

フォー
phở
ブンチャー
bún chả
シクロ
xe đạp
しおコーヒー
cà phê

Tự kiểm tra

Khác nhau giữa "Vたことがありますか" và "Vてみたいです" là gì?

Đầu tiên là kinh nghiệm đã từng làm; thứ hai là mong muốn thử làm.

Trong mẫu nào người nói bày tỏ trải nghiệm đã từng thực hiện?

Vたことがあります。

Hạn chế bài học

  • Một số tên món/địa điểm trong bảng minh họa không đầy đủ ký tự.
  • Không có đáp án cho toàn bộ bảng điền theo mẫu 〜てみます.

Nguồn: Tiếng Nhật 8Trang 86-98

Chỉ hiển thị nội dung ở cấp độ bài học.
Không tách theo từng phần trang sách.