・ニンビンは しぜんが ゆたかです。 ・A: ニャチャンで おいしいシーフードが 食べられますか。 B: シーフードを 食べるなら、タップバー 通りが おすすめです。 ・ニャチャンは 海が きれいですが、ときどき なみが 高いです。 旅美建鳥村 北海道 Hokkaido
Bài học luyện mô tả địa điểm, đề xuất nơi phù hợp và thêm lưu ý về đặc điểm của khu vực hoặc thành phố.
Hiểu bài
おすすめの場しょ
Mục tiêu: Biết cách nói về đặc điểm của một khu vực hay thành phố; biết cách cung cấp thông tin về một câu chuyện mà người khác nói đến. Bài cũng yêu cầu đọc và viết các chữ Hán 旅、美、建、鳥、村.
Trong buổi giao lưu giữa Trường Trung học cơ sở Hoa Sữa và trường dành cho học sinh Nhật Bản, các bạn nói về nơi mình đã đi nghỉ hè. Saki hỏi Bảo về Nha Trang, biển và món ăn. Các mẫu câu tiêu biểu:
- ニンビンは しぜんが ゆたかです。
- ホイアンは 夜けいが 美しいです。
- ニャチャンは 海が きれいです。
- A: ニャチャンで おいしいシーフードが 食べられますか。
- B: シーフードを 食べるなら、タップバー通りが おすすめです。
- ニャチャンは 海が きれいですが、ときどき なみが 高いです。
Mẫu Nは Nが Aです dùng để nói một đặc điểm của địa điểm: ニャチャンは海がきれいです; tiếp đó có thể thêm 食べ物がおいしいです. Bài luyện với các địa danh và đặc điểm như ハノイ/フォー/有名, ホーチミン市/おいしい店/多い, フーコック/風けい/美しい, ホイアン/建物/きれい, ダラット/やさい/おいしい và サパ/しぜん/ゆたか.
Từ vựng mô tả nơi chốn gồm (レストランが)多い/少ない, 有名, かっ気がある và 町なみがきれい. Góc văn hoá của bài là 北海道 — Hokkaido.