・ぐあいが 悪そうです ね。 ・今日は 早く ねたほうがいいです よ。 背薬 重後 午 日本人の へいきんじゅみょう 平均寿 命 Tuổi thọ trung bình của người Nhật Bản
Bài học luyện nhận xét tình trạng bằng ~そうです, hỏi thăm và đưa lời khuyên bằng ~たほうがいいです.
Hiểu bài
友だちへのアドバイス
Mục tiêu: Biết cách nói lời khuyên với một người bạn đang gặp khó khăn; biết cách diễn đạt ấn tượng, cảm giác dựa trên trạng thái hoặc đặc điểm của sự vật, hiện tượng.
Trong giờ giải lao, Haruki thấy Ngân có vẻ không khoẻ và hỏi thăm. Ngân nói ちょっと気持ちが悪いです, còn Haruki nhận xét つらそうですよ. Các mẫu câu chính gồm:
- ぐあいが 悪そうですね。
- 大変そうですね。
- A: ナムさん、ねむそうですね。 B: きのう、遅くまで勉強しました。
- 今日は 早く ねたほうがいいですよ。
Từ vựng về tình trạng gồm ぐあいが悪い, つらい, (うで/背中が)いたい; lời khuyên và hành động gồm 薬をぬる, 家に帰る, ゆっくり休む, 早くねる và む理をする.
Bảng chữ Hán 重, 後, 午 cùng các từ 重い, 後ろ, 午後, 午前 SGK trang 177
Góc văn hoá nêu số liệu năm 2022: tuổi thọ trung bình ở Nhật Bản là 87,09 tuổi với nữ và 81,05 tuổi với nam; sách liên hệ tuổi thọ cao với chăm sóc y tế, dinh dưỡng hợp lí và lối sống lành mạnh.
