・ぐあいが 悪そうです ね。 ・今日は 早く ねたほうがいいです よ。 背薬 重後 午 日本人の へいきんじゅみょう 平均寿 命 Tuổi thọ trung bình của người Nhật Bản
Tóm tắt: Bài này phát triển ngôn ngữ khuyên nhủ, diễn đạt cảm nhận bằng dấu hiệu quan sát và phản ứng phù hợp cho bạn bè.
Đọc trong sáchNội dung bài học
Mục tiêu
Biết cách nói lời khuyên với một người bạn đang gặp khó khăn. Biết cách diễn đạt ấn tượng, cảm giác của mình dựa trên trạng thái, đặc điểm của sự vật, hiện tượng。
文型を覚えましょう
A〜/Aな そうです
- ぐあいが悪そうですね。
- 大変そうですね。
- ナムさん、ねむそうですね。
Hội thoại mẫu
はるき:ガンさん、ぐあいが ______ ね。大丈夫ですか。 ガン:ちょっと気持ちが悪いです。 はるき:でも、つらそうですよ。 ほけん室へ ______ よ。いっしょに行きましょう。
ことばを覚えましょう
A ぐあいが悪い / つらい / いたい / いそがしい / ひま etc + Aな
Gợi ý học bài
Được biên soạnDùng "そうです" để đánh giá bề ngoài cảm giác của người khác, rồi gợi ý nhẹ: nghỉ ngơi, đi phòng y tế, uống thuốc phù hợp. Liên hệ bảng ví dụ để luyện quan sát thái độ.
Kiến thức cần nhớ
- Aそうです
- Lời khuyên trong giao tiếp thân thiết
- Nêu trạng thái sức khỏe cảm xúc
Từ vựng
- つらそう
- trông có vẻ khó chịu
- だいじょうぶ
- ổn không?
- ほけん室
- phòng y tế học đường
- むしそう/むり
- trông có vẻ mệt quá mức
Tự kiểm tra
Mẫu "〜そうです" dùng để diễn đạt gì?
Nhận xét dự đoán cảm giác/điều trạng dựa vào biểu hiện bên ngoài.
Bài này ưu tiên tình huống giao tiếp nào?
Nhờ người khác quan tâm/chăm sóc khi bạn bè không khỏe.
Hạn chế bài học
- Một phần ví dụ mẫu trong trang 172 không có trong phạm vi cho entry này.
- Không có đáp án điền đầy đủ cho mọi ô trống.