・A: もう かんばんの字を 書きましたか。 B: いいえ、まだ 書いていません。 ・字を 大きく 書いてください。 正細早起 日本の学校に おける音楽 Âm nhạc ở trường học tại Nhật Bản
Tóm tắt: Luyện kỹ năng kiểm tra tình trạng công việc trong tình huống chuẩn bị sự kiện và ra lệnh lịch sự cho nhóm.
Đọc trong sáchNội dung bài học
Mục tiêu
Biết cách hỏi và trả lời việc một hoạt động, công việc nào đó đã được thực hiện hay chưa. Biết cách yêu cầu và hiểu được yêu cầu của người khác về cách thực hiện một việc nào đó.
話しましょう
Cả lớp quyết định sẽ diễn vở kịch trong lễ hội văn hóa.
文型を覚えましょう
もう Vましたか - はい、もう Vました / いいえ、まだ Vていません
-
A: もう大きいももふねを作りましたか。 B: はい、もう 作りました。
-
A: もうかんばんの字を書きましたか。 B: いいえ、まだ 書いていません。
-
いすをならべる
-
まるい/しかくい
Câu lệnh
- 字を大きく書いてください。
- いすをならべてください。
- かんばんの絵はここにあります。
Gợi ý học bài
Được biên soạnRút gọn quy tắc: hỏi tiến độ bằng "もう…ましたか"; xác nhận đã xong với "もう…ました"; chưa xong với "まだ…ていません". Kết hợp yêu cầu trực tiếp khi tổ chức công việc: "〜てください".
Kiến thức cần nhớ
- Đánh giá đã hoàn tất: もう...ました
- Chưa hoàn tất: まだ...ていません
- Lệnh lịch sự: てください
Từ vựng
- もう
- đã/đến rồi
- まだ
- chưa
- チェック
- kiểm tra (kiểu bài tập)
Tự kiểm tra
Câu trả lời phù hợp với "まだ" thường dùng dạng nào?
Dạng ていません hoặc "まだです" tùy động từ.
Mệnh lệnh lịch sự cơ bản trong bài này là gì?
Vてください.
Hạn chế bài học
- Một số tiếng Việt mô tả trong phần ghi chú có lỗi OCR.
- Không thể khôi phục toàn bộ phần đáp án mẫu của bài tập mở rộng.