・A: もう かんばんの字を 書きましたか。 B: いいえ、まだ 書いていません。 ・字を 大きく 書いてください。 正細早起 日本の学校に おける音楽 Âm nhạc ở trường học tại Nhật Bản

Môn: Tiếng NhậtKhối: Lớp 8Nguồn: 4 trang sáchCập nhật: 23/07/2026

Tóm tắt: Luyện kỹ năng kiểm tra tình trạng công việc trong tình huống chuẩn bị sự kiện và ra lệnh lịch sự cho nhóm.

Đọc trong sách

Nội dung bài học

Mục tiêu

Biết cách hỏi và trả lời việc một hoạt động, công việc nào đó đã được thực hiện hay chưa. Biết cách yêu cầu và hiểu được yêu cầu của người khác về cách thực hiện một việc nào đó.

話しましょう

Cả lớp quyết định sẽ diễn vở kịch trong lễ hội văn hóa.

文型を覚えましょう

もう Vましたか - はい、もう Vました / いいえ、まだ Vていません

  1. A: もう大きいももふねを作りましたか。 B: はい、もう 作りました。

  2. A: もうかんばんの字を書きましたか。 B: いいえ、まだ 書いていません。

  3. いすをならべる

  4. まるい/しかくい

Câu lệnh

  1. 字を大きく書いてください。
  2. いすをならべてください。
  3. かんばんの絵はここにあります。

Gợi ý học bài

Được biên soạn

Rút gọn quy tắc: hỏi tiến độ bằng "もう…ましたか"; xác nhận đã xong với "もう…ました"; chưa xong với "まだ…ていません". Kết hợp yêu cầu trực tiếp khi tổ chức công việc: "〜てください".

Kiến thức cần nhớ

  • Đánh giá đã hoàn tất: もう...ました
  • Chưa hoàn tất: まだ...ていません
  • Lệnh lịch sự: てください

Từ vựng

もう
đã/đến rồi
まだ
chưa
チェック
kiểm tra (kiểu bài tập)

Tự kiểm tra

Câu trả lời phù hợp với "まだ" thường dùng dạng nào?

Dạng ていません hoặc "まだです" tùy động từ.

Mệnh lệnh lịch sự cơ bản trong bài này là gì?

Vてください.

Hạn chế bài học

  • Một số tiếng Việt mô tả trong phần ghi chú có lỗi OCR.
  • Không thể khôi phục toàn bộ phần đáp án mẫu của bài tập mở rộng.

Nguồn: Tiếng Nhật 8Trang 44-55

Chỉ hiển thị nội dung ở cấp độ bài học.
Không tách theo từng phần trang sách.