・あまり 昼ねを しなくなりました。 ・毎日の生かつについて かんたんな 日本語で 話せるようになりました。 ・夏休みに プログラミングを 習おうと 思っています 。 万 力 研究 森 日本の高校 Trường trung học phổ thông của Nhật Bản

Môn: Tiếng NhậtKhối: Lớp 9Nguồn SGK: trang 177-238
Xem trang sách
Tóm tắt

Bài học giúp nhìn lại thay đổi về thói quen, khả năng và trình bày kế hoạch tương lai bằng các mẫu thay đổi và ý định.

Hiểu bài

しょう来の計画

Mục tiêu: Biết nói về thay đổi trong cuộc sống hoặc môi trường xung quanh; biết nói kế hoạch và mục tiêu tương lai.

Trong giờ tiếng Nhật, học sinh nhìn lại bốn năm trung học cơ sở. Giáo viên hỏi 「中学生になってから、どんなことが変わりましたか。」. Trang nói mình bận hơn và không còn ngủ trưa nhiều; từ năm lớp 8 bắt đầu đi học thêm tiếng Nhật. Các mẫu câu chính trong danh mục là 「あまり昼ねをしなくなりました。」 và 「毎日の生活について、かんたんな日本語で話せるようになりました。」. Bảo nói muốn trở thành lập trình viên, làm trò chơi thú vị và dự định học lập trình trong kì nghỉ hè: 「夏休みにプログラミングを習おうと思っています。」.

Khung mẫu câu nêu hai hướng thay đổi: 「Vるようになりました」 và 「Vないくなりました」. Ví dụ: 「じゅくに行くようになりました。」, 「バスで学校に来るようになりました。」, 「昼ねをしなくなりました。」 và 「スマホを使うようになって、テレビをあまり見なくなりました。」.

Từ ngữ về khả năng gồm 「アニメの日本語がわかる」, 「料理ができる/作れる」, 「動画が作れる」, 「さしみが食べられる」. Từ ngữ kế hoạch gồm 「日本語の勉強をがんばる」, 「プログラミングを習う」, 「理かぶに入る」 và 「ゲームの会社ではたらく」. Danh mục chữ Hán của bài gồm 万, 力, 研究, 森.