・私は ホアセン高校を うけるかどうかまよっています。 ・どの高校に 行くかきめましたか。 ・ミンさんの お兄さんに 聞いてみることにします。 ・試験が むずかしくても、がんばります。 不仕約答運 z j z j l c y j j k l t l t k 高校入学試験 Kì thi vào trung học phổ thông của Nhật Bản

Môn: Tiếng NhậtKhối: Lớp 9Nguồn: 4 trang sáchCập nhật: 23/07/2026

Tóm tắt: Bài này dạy biến câu nghi vấn thành mệnh đề `...かどうか` để diễn tả sự không chắc chắn và lo lắng về quyết định học tập.

Đọc trong sách

Nội dung bài học

Mục tiêu Biết cách hỏi ý kiến người khác hoặc đưa ra lời khuyên khi được người khác hỏi. Biết cách nói quyết định của bản thân về định hướng tương lai.

聞いてみましょう・読んでみましょう Haruki và Lan trao đổi về định hướng sau trung học cơ sở.

  • Lan băn khoăn gì?
  • Lan hỏi ý kiến Haruki như thế nào?
  • Lan quyết định gì sau cùng?

文型 〜かどうか

  1. ホアセン高校に 入れるかどうか 不安です。
  2. 高校生活が つづけられるかどうか 不安です。
  3. ホアセン高校を うけるかどうか きめました。
  4. 週末の時間に 間にあいますか + 不安です → dạng chuyển đổi theo mẫu trong sách.

Từ vựng định hướng:

  • 不安, なやむ, まよう, 受験する, 入れる, 合格する, 相談する, 聞く

Gợi ý học bài

Được biên soạn

Thực hành theo trình tự:

  • Dùng ~かどうか để biến câu hỏi có/không thành mệnh đề danh định.
  • Liên hệ với bối cảnh định hướng cá nhân: vào trường nào, thi được không, theo kịp không.
  • Kết hợp với 不安です hoặc 迷っています để diễn đạt trạng thái tâm lý.

Kiến thức cần nhớ

  • Biểu đạt nghi vấn gián tiếp
  • Nói định hướng học tập
  • Tư vấn và hỏi ý kiến

Từ vựng

かどうか
Dạng biến câu hỏi có/không thành mệnh đề phụ có nghĩa 'liệu có ... hay không'.
不安です
Lo lắng, bất an.
まよう
Do dự, bối rối trong quyết định.

Tự kiểm tra

Trong ví dụ 1, cụm `かどうか` nối với từ nào để tạo nội dung chính của câu?

Nối với động từ/tính từ hoặc mệnh đề mô tả khả năng: `入れるかどうか`.

Khi nói băn khoăn về việc vào học tốt, mẫu nào xuất hiện trong bài này?

`...かどうか 不安です`.

Bài này yêu cầu kỹ năng nào ngoài ngữ pháp?

Đặt câu hỏi ý kiến, tư vấn quyết định học tập và diễn đạt sự do dự.

Hạn chế bài học

  • Không điền các chỗ trống trong bài tập hội thoại theo cách trả lời mẫu; giữ nguyên trạng thái bài tập.