・中学校に 入ってから、週に 3回日本語を 勉強しています。 ・ベトナム語が 話せますか。 ・漢字を 覚えるのが むずかしいと思います。 林 始 思堂 身 かいこくごきょういく 日本の外国語教育 Việc dạy - học ngoại ngữ ở trường phổ thông của Nhật Bản
Bài học luyện kể quá trình học ngoại ngữ, nói khả năng và trình bày cảm nghĩ bằng các mẫu 「~てから」, dạng khả năng và 「~と思います」.
Hiểu bài
外国語の勉強
Mục tiêu: Biết cách nói về những trải nghiệm của bản thân và những việc mình có thể làm; biết nêu cảm nghĩ, ý kiến về việc mình đang làm.
Ngữ cảnh mở đầu là buổi giao lưu giữa học sinh và sinh viên Nhật Bản sống tại Hà Nội. Ngân và Kobayashi chia sẻ quá trình học tiếng Nhật và tiếng Việt. Hội thoại có các câu: 「いつから勉強していますか。」, 「小学3年生のときからです。」 và 「中学校に入ってから、週に3回日本語を勉強しています。」. Người học cũng gặp mẫu hỏi khả năng 「ベトナム語が話せますか。」 và cách nêu nhận xét 「漢字を覚えるのがむずかしいと思います。」.
Bảng mẫu với 「と思います」 cho thấy cách kết hợp với tính từ và danh từ ở hiện tại, quá khứ, khẳng định và phủ định, chẳng hạn: 「勉強は楽しいと思います」, 「旅行は楽しくなかったと思います」, 「今日のテストはかんたんだと思います」 và 「明日は雨ではないと思います」.
Bảng các dạng câu với と思います SGK trang 24
Từ ngữ tiêu biểu gồm 英語, 日本語, 中国語, ドイツ語, ロシア語; 始める, つづける, やめる, 通う và ~年(間). Phần cuối bài yêu cầu trao đổi về thời điểm bắt đầu học, khả năng hiện có, cảm nhận về việc học và viết từ chứa các chữ 林, 始, 思, 堂, 身.
