・中学校に 入ってから、週に 3回日本語を 勉強しています。 ・ベトナム語が 話せますか。 ・漢字を 覚えるのが むずかしいと思います。 林 始 思堂 身 かいこくごきょういく 日本の外国語教育 Việc dạy - học ngoại ngữ ở trường phổ thông của Nhật Bản

Môn: Tiếng NhậtKhối: Lớp 9Nguồn: 5 trang sáchCập nhật: 23/07/2026

Tóm tắt: Bài này dạy biểu đạt trải nghiệm theo mốc thời gian bằng `Nから` và `Vてから`, đồng thời mở rộng từ vựng về quá trình học tập.

Đọc trong sách

Nội dung bài học

Mục tiêu Biết cách nói về những trải nghiệm của bản thân và những việc mình có thể làm. Biết cách nêu cảm nghĩ, ý kiến của bản thân về những việc mình đang làm.

話しましょう

  • Cho đến nay, em đã học những ngoại ngữ nào?
  • Ngoài việc học tập ở trường, em có thể mạnh ở hoạt động nào? Hiện nay em có đang học môn thể thao, nghệ thuật hoặc môn ngoại khóa nào không?

聞いてみましょう・読んでみましょう

  • Vào buổi học đầu tiên của năm học mới, nhà trường tổ chức cho học sinh giao lưu...
  • Hãy nghe đoạn hội thoại xem Ngân học tiếng Nhật từ khi nào.
  • Hãy nghe lại đoạn hội thoại xem anh Kobayashi học tiếng Việt từ khi nào.

文型 Nから/Vてから、Vています

  1. 中学校に入ってから、週に3回日本語を勉強しています。
  2. 中学生のときから英語を勉強しています。
  3. 小学生のときから、プログラミングをやっています。
  4. A: いつからベトナム語を勉強していますか。 B: ベトナムに来てから、勉強しています。

Gợi ý học bài

Được biên soạn

Bắt đầu bằng mục tiêu rồi đi theo thứ tự:

  • Đọc to các câu hỏi trong 話しましょう.
  • Nghe và điền chỗ trống trong hội thoại (không cần tự điền đáp án mẫu).
  • Chọn đúng mẫu ngữ pháp trong phần 文型 và chỉ ra hành động diễn ra sau mốc thời gian.
  • Dùng các câu mẫu để nói thêm 1–2 câu về bản thân trong cùng ý nghĩa.

Kiến thức cần nhớ

  • Kể lại trải nghiệm theo thời gian
  • Thử nói cảm xúc và suy nghĩ bằng mẫu hội thoại
  • Mẫu ngữ pháp Nから/Vてから、Vています

Từ vựng

中学校に入ってから
Mẫu chỉ khoảng thời gian bắt đầu: 'từ lúc vào trung học cơ sở trở đi'.
Bài làm theo mẫu
Cấu trúc cho phép kể lại lịch sử học tập theo mốc thời gian.
Vてから
Thể hiện hành động/phần việc tiếp theo diễn ra sau hành động trước.

Tự kiểm tra

Trong mục 4, phần đậm ở các ví dụ 1–4 có điểm chung gì?

Các cụm trước `から` biểu thị mốc thời gian hoặc bối cảnh, sau đó mới có hành động hiện tại liên tục (`〜しています`).

Mục 4 dùng thì nào để mô tả hành động đang tiếp diễn kéo dài từ quá khứ đến hiện tại?

Dùng dạng `〜ています`.

Mục *聞いてみましょう* yêu cầu năng lực gì của học sinh?

Nghe thông tin hội thoại, nhận ra thời điểm bắt đầu học, và các ý kiến/tâm lý liên quan.

Hạn chế bài học

  • Không trích các đáp án đúng của bài tập điền từ; chỉ giữ phần đầu bài.
  • Không có bản chép âm chuẩn cho phần hội thoại ở tất cả các chỗ nghỉ thoại.