・父のパソコンが 借りられると思います。 ・発ぴょうのじゅんびですけど、だれが何をしますか。 ・説明は だれがしますか。 ・よていを変えてほしいです。 集 説 貸待助 日本の中学校の フィールドワーク Hoạt động trải nghiệm
Tóm tắt: Bài này tập trung biểu đạt ý kiến cá nhân của người nói trong nhóm (`〜と思います`), dùng khi nhận định bản thân về khả năng hoặc kế hoạch.
Đọc trong sáchNội dung bài học
Mục tiêu Biết cách đưa ra quan điểm của bản thân trong hoạt động tập thể. Biết cách trao đổi, thảo luận về vai trò, kế hoạch phù hợp với bản thân.
聞いてみましょう・読んでみましょう Sakura, Trang và Nam trao đổi về việc chuẩn bị buổi thuyết trình.
- Hãy nghe xem chủ đề buổi thuyết trình là gì.
- ... ai chịu nhiệm vụ nào: thông tin, làm slide, giải thích.
ぶんけい V (dạng thông thường)と 思います
- いろいろなじょうほうが 集められると 思います。
- 父のパソコンが 借りられると 思います。
- 発ぴょうのげんこうが 書けると 思います。
- A: 来週はだめですか。 B: たぶん、じゅんびが間にあわないと 思います。
Gợi ý học bài
Được biên soạnSử dụng mục tiêu rồi sang phần hội thoại như sau:
- Xác định chủ đề cuộc họp rồi ghi lại vai trò của từng người.
- Gọi đúng thông tin
A: ... と 思いますđể phân biệt ý kiến cá nhân và khả năng thực tế. - Chuyển các câu mẫu thành 3 câu mới phù hợp tình huống lớp học của bạn.
Kiến thức cần nhớ
- Nói ý kiến/đánh giá
- Phân công nhiệm vụ nhóm
- Đặt phương án/đổi kế hoạch
Từ vựng
- 発ぴょうのやくわり
- Nhiệm vụ trong phần thuyết trình (đóng vai, chuẩn bị, trình bày…).
- 思います
- Cấu trúc mở đầu để nêu dự đoán hoặc cảm nghĩ cá nhân.
- 間にあう
- Kịp thời gian; được dùng trong bối cảnh kế hoạch, chuẩn bị.
Tự kiểm tra
Trong ví dụ 1–3, từ trước `と思います` thuộc loại từ nào và đóng vai trò gì?
Là động từ đã chia ở dạng nguyên thể/ngoại dạng (~られる, ~られる, ~げんこうが作ける) để mô tả khả năng hoặc nhận định của người nói.
Mục 4 cho thấy dùng `〜と思います` trong ngữ cảnh nào?
Dùng để bày tỏ dự đoán của người nói về khả năng/hệ quả thực tế.
Phần nghe có yêu cầu nào liên quan đến kỹ năng hợp tác nhóm?
Nhận diện ai thu thập thông tin, làm slide, ai sẽ giải thích và ai sẽ sắp xếp lịch.
Hạn chế bài học
- Một số từ trong OCR có lỗi nhẹ về chính tả tiếng Nhật (ví dụ `じょうほうを`, `じゅんび`).
- Không trích đáp án của các bài thực hành 'nói theo mẫu'.