À TABLE
Đơn vị giới thiệu thức ăn, đồ uống, danh sách mua hàng, mạo từ bộ phận và ngôn ngữ cơ bản dùng để trình bày một công thức.
Hiểu bài
Unité 3 — À table
Đơn vị hướng tới các năng lực: parler de la nourriture, lập danh sách mua hàng, đưa lời khuyên, diễn đạt số lượng, trình bày công thức và tạo một công thức mới. Trang mở đầu nêu ví dụ danh sách: « du pain, de la confiture, des jus de fruits, 12 bougies, 10 ballons » và một công thức Tarte aux fraises với các chỉ dẫn nhìn rõ: « Battez l’œuf, le sucre et la farine » và « Coupez les fraises en morceaux. »
Một bài nghe hỏi Alice nói về những món nào và đưa hai lựa chọn: các món ngon ở căng-tin trường hoặc những món ở căng-tin mà cô ấy không thích. Phần đúng/sai có các câu: « La salade de tomates est un plat principal », « Alice aime manger du poulet rôti » và « La mère d’Alice va faire un cari de poulet pour ce week-end. »
Articles partitifs et nourriture
Bài tập yêu cầu hoàn thành với du, de la, de l’ ou des: « Comme plat, je voudrais … poulet rôti avec … frites », « Tu manges … viande au déjeuner ? », « Comme dessert, nous avons … crêpes » và « J’aime boire … eau minérale. »
Từ vựng được liệt kê: les pâtes, la confiture, le beurre, le poulet, l’huile, le thé, l’eau minérale, le jus de fruits.
Auto-évaluation des objectifs de l’unité 3 SGK trang 61
