VEDETTE DE CINÉMA

Môn: Tiếng PhápKhối: Lớp 6Nguồn SGK: trang 62-77
Xem trang sách
Tóm tắt

Đơn vị luyện kể sự kiện quá khứ bằng passé composé với avoir, dùng từ vựng điện ảnh–nghệ thuật và chuẩn bị viết tiểu sử.

Hiểu bài

Unité 4 — Vedette de cinéma

Trong đơn vị này, học sinh học cách kể một sự kiện đã qua, đặt hành động trên trục thời gian và viết tiểu sử. Trang mở đầu hỏi hai nhân vật đang nói về un magazine, une vedette hay un spectacle. Một hoạt động khác hỏi hai thiếu niên đang nói về une émission, un film hay un rendez-vous, rồi kiểm tra các thông tin liên quan đến DVD và Jean-Paul Belmondo.

Le passé composé avec avoir

Bài tập yêu cầu hoàn thành bằng động từ ở passé composé:

  • « Hier, avec Cathy, j’… (voir) le film L’Homme de Rio. »
  • « J’… (inviter) Cathy chez moi. »
  • « Elle … (apporter) le DVD et nous … (regarder) le film ensemble. »
  • « On … beaucoup … (rire). »

Sách giải thích: « On utilise le passé composé pour parler des actions ou événements achevés dans le passé. » Cấu trúc với avoir được minh họa bởi « J’ai / Nous avons / Vous avez … rencontré une vedette. » Dạng phủ định: « Je n’ai pas chanté. »

Pour raconter un événement passé : « Hier, j’ai vu un film intéressant. Jean-Paul Belmondo a joué le rôle principal. Nous avons beaucoup ri. »

Từ nghề nghệ thuật được đưa vào bài nối: un acteur, un musicien, un danseur, un peintre.

Auto-évaluation des objectifs de l’unité 4Auto-évaluation des objectifs de l’unité 4 SGK trang 77