绿色食品

Môn: Tiếng Trung QuốcKhối: Lớp 10Nguồn SGK: trang 95-104
Xem trang sách
Tóm tắt

Bài giải thích thực phẩm xanh, cách nhận biết và lợi ích đối với sức khỏe–môi trường, đồng thời khuyến khích lựa chọn ăn uống lành mạnh.

Hiểu bài

Mục tiêu là giới thiệu tác dụng của sản phẩm xanh–sạch đối với sức khỏe và sử dụng 究竟、趟、为. Khởi động đặt 快餐、绿色食品、环保袋 cạnh nhau để người học quan sát và phân biệt.

Hội thoại “重视绿色食品” bắt đầu khi 日明 định đi mua rau nhưng chưa biết mua ở đâu. 明英 giới thiệu: “绿色食品” có lợi cho sức khỏe và môi trường. Khi 日明 hỏi “究竟什么是绿色食品?”, 明英 giải thích đó là thực phẩm “不使用化学农药和化肥生产的食品”。Có thể mua tại 有机食品店 hoặc tìm sản phẩm có 绿色标记 trong siêu thị. 明英 nói “我每天都去那儿一趟”。Hai bạn thống nhất vì sức khỏe và môi trường nên chọn nhiều thực phẩm xanh, ít ăn 快餐 và chú ý 饮食健康.

Từ ngữ tiêu biểu: 绿色食品、究竟、化学、农药、化肥、生产、有机、趟、标记、快餐、建议. Nhóm từ mở rộng gồm 潮流、有害、物质、破坏、有益、产业、动力、天然、成分、包装、效果、消费、为、意识.

Phần văn hóa kể “井底之蛙”: con ếch sống dưới giếng chỉ thấy một khoảng trời nhỏ và tưởng thế giới chỉ lớn như vậy. Khi ra biển, nó nhìn thấy biển và trời vô tận, rồi hiểu rằng điều mình biết chỉ là một phần rất nhỏ. Bài học được nêu là phải bước ra khỏi giới hạn trước mắt mới thấy thế giới rộng lớn hơn.