信息污染与社会环境保护
Bài xem quảng cáo quá mức và thông tin giả như vấn đề của môi trường xã hội, đòi hỏi quản lý, thẩm mỹ và năng lực kiểm chứng thông tin.
Hiểu bài
Mục tiêu là thảo luận ảnh hưởng của quảng cáo trong đời sống và dùng 由、比较、每. Câu đố khởi động mô tả quảng cáo: “街头挂,屏上放,劝你买,劝你尝”。
Hội thoại “广告太多,眼睛都累了!” nói về quảng cáo ngoài phố và trên mạng. 陈勇 thấy quá nhiều biển quảng cáo khiến người đi qua 头晕. 丽娟 nhận xét nhiều quảng cáo “都是由商家乱贴的”,không chú ý thẩm mỹ; quảng cáo cũ còn 掉色, quản lý không tốt nên “比较乱”。Hai bạn cho rằng chính quyền nên 加强管理 để thành phố 整洁 hơn và nên 禁止乱贴、乱挂广告 để 美化环境. Trên mạng, “每次看视频,广告一大堆”,thậm chí có quảng cáo 虚假 khiến người xem có thể 上当受骗.
Từ ngữ tiêu biểu: 头晕、美观、由、商家、掉色、难受、比较、政府、加强、整洁、美化、禁止、每、烦、骗、上当受骗. Phần từ vựng thông tin mạng còn có 科学、传播、真假、人工、虚拟、忽视、虚假、谣言、行动、消息、转发、现实.
Hoạt động “广告侦探” yêu cầu mỗi học sinh chụp một quảng cáo rồi thảo luận: quảng cáo giới thiệu gì, điểm nào thu hút, có thông tin gây hiểu lầm hay phóng đại không. Phần văn hóa lưu ý từ Hán–Việt có thể giúp học từ nhanh, nhưng một số cặp không hoàn toàn tương đương; ví dụ 政府 và 人工 phải xét ngữ cảnh.