未来城市
Bài phác họa thành phố tương lai với giao thông công cộng dày đặc, đường sắt cao tốc, công nghệ thông minh và không gian xanh.
Hiểu bài
Mục tiêu là miêu tả thành phố tương lai, sử dụng 离合词、经常 và 往往. Khởi động ghép các khái niệm 机器人、智能冰箱、智能车、智能房子.
Trong hội thoại, hai nhân vật hình dung tương lai có 地铁和轻轨无处不在 và nhiều 双层公共汽车. Vì người dân “经常使用各种公共交通工具” nên đường ít tắc. Khi 南北高铁 xây xong, từ Hà Nội đến Thành phố Hồ Chí Minh chỉ cần vài giờ; 高铁 được gọi là đại diện giao thông tương lai vì “不但快而且还很环保”。日明 nói gia đình mình 经常一起去旅游. 明英 còn tưởng tượng có ngày mọi người có thể đi máy bay đi làm. 日明 nhận xét: “交通的发展往往会推动社会前进,改变我们的生活。”
Hai bạn cũng quan sát 绿化 tốt hơn trước: trước đây hai bên đường không có gì, nay đã được màu xanh bao phủ. Họ tin thành phố sau này sẽ trở thành “一个智能环保的城市”。
Từ ngữ tiêu biểu: 未来、轻轨、无处不在、层、公共、经常、高铁、建、往往、推动、前进、绿化、排. Nhóm mở rộng gồm 便捷、主要、承担、连接、任务、私家车、电动、系统、效率、植物.
Phần văn hóa giải thích 与时俱进 là không ngừng tiến bộ cùng sự phát triển của thời đại, học kiến thức mới và tiếp nhận sự vật mới để thích ứng với xã hội thay đổi nhanh.