健康与寿命
Bài liên hệ vận động, ăn uống và lối sống với sức khỏe và tuổi thọ; trọng tâm ngôn ngữ là 一会儿、亿 và 一共.
Hiểu bài
Mục tiêu là trình bày vấn đề chăm sóc sức khỏe, luyện tập và lối sống lành mạnh, đồng thời dùng 一会儿、亿、一共.
Trong hội thoại, 日明 trao đổi với giáo viên về việc tăng cân. Giáo viên nói nguyên nhân không chỉ là ăn nhiều mà còn có thể do ít vận động. Sách nêu: “科学证明,运动有益健康,还能延长寿命。” 日明 hỏi hiện nay trên thế giới “一共有多少个肥胖的人”,giáo viên trả lời nghe nói đã “超过十亿”。Phần tiếp theo khẳng định 肥胖 có thể gây nhiều 疾病 và “对身体非常有害”。Dù các nhà khoa học đang tìm cách kéo dài tuổi thọ, giáo viên nhấn mạnh “只有健康的生活方式才是延长寿命的最好方法”。日明 kết luận cần 经常锻炼、注意饮食 để 健康长寿; giáo viên nói: “你一会儿就去运动吧。”
Từ ngữ tiêu biểu: 胖、并、原因、证明、延长、寿命、一共、肥胖、超过、亿、疾病、科学家、饮食、长寿、一会儿. Nhóm từ đọc mở rộng gồm 秘诀、保持、至少、家务、灵活、提供、营养、吸收、养分、佩服.
Phần cuối hỏi về quan hệ giữa tuổi thọ và các yếu tố sức khỏe, yêu cầu viết khoảng 150 chữ về 健康与寿命 hoặc ảnh hưởng của vận động. “养生之道” được giải thích là phương pháp giữ sức khỏe, kéo dài tuổi thọ thông qua ăn uống, vận động, giấc ngủ và tâm trạng cân bằng.