快乐的假期

Môn: Tiếng Trung QuốcKhối: Lớp 10Nguồn SGK: trang 10-18
Xem trang sách
Tóm tắt

Bài học dùng một chuyến nghỉ ở thành phố biển để luyện kể kì nghỉ, mô tả nơi ở và hoạt động, đồng thời thực hành 不但……还……, giới từ 向 và phó từ 特别.

Hiểu bài

Mục tiêu được nêu là giới thiệu được kì nghỉ của bản thân và gia đình. Phần khởi động hỏi: “这家人开心吗?为什么?”

Gia đình trong hoạt động khởi động: 这家人开心吗?为什么?Gia đình trong hoạt động khởi động: 这家人开心吗?为什么? SGK trang 10

Trong hội thoại, 日明 kể: “我和朋友去了南部的一个海边城市度假。” Nhóm ở một 度假村 ngay gần 沙滩 nên buổi sáng có thể 看日出. Hoạt động ở biển được mở rộng bằng cấu trúc: “不但可以看日出,还可以游泳,在沙滩上晒太阳。” Từ khu nghỉ dưỡng đi “向南边走几百米” là đến chợ hải sản. Ở đó có nhiều loại 鱼、虾、螃蟹、墨鱼; hải sản do ngư dân địa phương 捕捞 nên rất tươi. 日明 thích nhất ngồi trên bãi biển buổi tối 看星星 vì “晚上的天空星星特别多,特别美”。

Từ ngữ tiêu biểu: 假期、海边、度假、特别、度假村、沙滩、日出、海鲜、向、种类、渔民、捕捞、星星、天空. Bài còn có câu hỏi đọc hiểu về địa điểm nghỉ, nơi ở, hoạt động buổi sáng và buổi tối, rồi yêu cầu trao đổi về “我们上一次的假期”。

Phần văn hóa giải thích chữ “期” gắn với thời gian: nghĩa gốc chỉ thời gian đã hẹn hoặc ngày có giới hạn như 日期、期限; về sau còn mở rộng sang ý chờ đợi, mong đợi như 期待、期望.