劳逸结合

Môn: Tiếng Trung QuốcKhối: Lớp 10Nguồn SGK: trang 19-31
Xem trang sách
Tóm tắt

Qua chuyện ôn thi và mua vé biểu diễn, bài nhấn mạnh cân bằng học tập–giải trí, đồng thời phân biệt bổ ngữ khả năng với bổ ngữ trạng thái.

Hiểu bài

Mục tiêu của bài là giới thiệu một số hình thức giải trí phổ biến, bày tỏ quan điểm về học tập và giải trí, đồng thời luyện 可能补语、不过、为了、常常.

Trong hội thoại “不知道抢得到抢不到票”, 明英 lo vì sắp thi: “下周就要考试了,我好紧张。” 日明 thấy 可能补语 khó, “真让人摸不着头脑”。明英 nói “为了能考好,我这几天都要开夜车复习”,rồi đề nghị cùng luyện. Hai bạn cũng muốn mua vé xem biểu diễn nhưng vé khó mua: “不知道抢得到抢不到票?” Cuối cùng họ thống nhất học vẫn quan trọng, nhưng sau thi cũng nên thư giãn: “不过考完试也应该放松一下儿,劳逸结合嘛。”

Từ ngữ tiêu biểu gồm 考试、不过、补语、摸不着头脑、为了、开夜车、要不、水平、放松、劳逸结合. Phần từ vựng về giải trí còn có 方式、兴趣、轻松、乐趣、聚会、篮球、五花八门、同时、把握、平衡.

Bảng ngữ pháp phân biệt: 可能补语 biểu thị khả năng hành động đạt kết quả, thường nói về việc chưa xảy ra; dạng khẳng định là [动] + 得 + [动/形], phủ định là [动] + 不 + [动/形]. 状态补语 dùng để đánh giá kết quả hành động, thường với việc đã xảy ra, như “洗得很干净”。

Phần văn hóa nói nghĩa gốc của “书” là quá trình viết chứ không phải “书本”; hình thức chữ thay đổi qua các giai đoạn văn tự.