Các câu giao tiếp thường dùng trên lớp
Tóm tắt
Mục này tập hợp lời chào, lời mời, chỉ dẫn bắt đầu–nghỉ–kết thúc tiết học, lời khen, xác nhận, cảm ơn và tạm biệt.
Hiểu bài
Các lời chào và chỉ dẫn thường gặp gồm:
- Lǎoshī hǎo! / Tóngxuémen hǎo! / Nǐmen hǎo! – 老师好!/ 同学们好!/ 你们好!: chào thầy cô, chào học sinh hoặc chào các bạn.
- Qǐng nǐ! / Qǐng zuò! – 请你!/ 请坐!: Mời em! / Mời ngồi!
- Wǒmen kāishǐ shàngkè ba! – 我们开始上课吧!: Chúng ta bắt đầu học bài nhé!
- Wǒmen xiūxi yíhuìr! – 我们休息一会儿!: Chúng ta nghỉ giải lao nhé!
- Wǒmen xiàkè ba! – 我们下课吧!: Chúng ta tan học nhé!
- Hǎo! / Hǎo de! / Hěn hǎo! / Búcuò! / Zhēn bàng! – 好!/ 好的!/ 很好!/ 不错!/ 真棒!: Tốt, được, rất tốt, giỏi lắm hoặc tuyệt lắm.
Minh hoạ lời mời 请你 và 请坐 SGK trang 8
Các câu khác gồm Duì. / Bú duì. – 对。/ 不对。 (Đúng./Sai.), Shì ma? / Duì ma? – 是吗?/ 对吗? (Có phải không?/Có đúng không?), Xièxie! – 谢谢! (Cảm ơn!) và Zàijiàn! – 再见! (Tạm biệt!).
