你有弟弟吗 Bạn có em trai không 有吗? 有没有? 几个? 一、二、三十
Tóm tắt
Bài 9 dạy cách hỏi, trả lời và giới thiệu số lượng cùng quan hệ giữa các thành viên gia đình.
Hiểu bài
你有弟弟吗? — Bạn có em trai không?
Từ ngữ mở đầu gồm yǒu 有 (có), dìdi 弟弟 (em trai), méiyǒu 没有 (không có), jiějie 姐姐 (chị gái), mèimei 妹妹 (em gái), yě 也 (cũng) và gēge 哥哥 (anh trai).
Bốn bạn nhỏ đứng ngoài trời, xung quanh là các ô từ vựng yǒu, dìdi, méiyǒu, jiějie, mèimei, yě, gēge. SGK trang 11
Các mẫu hỏi–đáp tiêu biểu là Nǐ yǒu dìdi ma? 你有弟弟吗?, Nǐ yǒu méiyǒu mèimei? 你有没有妹妹?, Wǒ yǒu mèimei. 我有妹妹。 và Wǒ méiyǒu gēge. 我没有哥哥。 Bài luyện cuối yêu cầu giới thiệu gia đình theo các mẫu Wǒ jiā yǒu wǔ kǒu rén. 我家有五口人。, Wǒ yǒu dìdi. 我有弟弟。, Wǒ méiyǒu mèimei. 我没有妹妹。 Câu hỏi số lượng là Tā jiā yǒu jǐ kǒu rén? 他家有几口人?; trong đó 口 dùng làm lượng từ cho số người trong gia đình.
