你弟弟几岁 Em trai bạn mấy tuổi ······凡岁? ······多大? 十一、十二、十三······一百

Môn: Tiếng Trung QuốcKhối: Lớp 3Nguồn SGK: trang 22-32
Xem trang sách
Tóm tắt

Bài 10 luyện hỏi và trả lời tuổi bằng 几岁, 多大, đồng thời củng cố cách đọc số.

Hiểu bài

你弟弟几岁? — Em trai bạn mấy tuổi?

Mục tiêu của bài là biết cách hỏi và trả lời về tuổi. Từ trọng tâm có liǎng 两 — hai khi biểu thị số lượng, suì 岁 — tuổi và dōu 都 — đều. Các câu mẫu gồm Wǒ mèimei liǎng suì. 我妹妹两岁。 — Em gái tôi hai tuổi; Nǐmen jǐ suì? 你们几岁? — Các bạn mấy tuổi; và Wǒmen dōu bā suì. 我们都八岁。 — Chúng tôi đều tám tuổi.

Phần luyện nói nhắc lại Nǐ dìdi jǐ suì? 你弟弟几岁?, các cụm jǐ suì 几岁, liǎng suì 两岁, yě bā suì 也八岁. Với người lớn, sách dùng Tā yéye duō dà? 他爷爷多大? và Tā bàba, māma duō dà? 她爸爸、妈妈多大?. Hoạt động cuối còn cho đọc phép nhân bằng tiếng Trung, chẳng hạn 1 × 1 = 1: yī yī dé yī, 2 × 2 = 4: èr èr dé sì, 3 × 3 = 9: sān sān dé jiǔ, nhằm luyện cách đọc số.