Các câu giao tiếp thường dùng trên lớp

Môn: Tiếng Trung QuốcKhối: Lớp 3Nguồn SGK: trang 8-9
Xem trang sách
Tóm tắt

Bài cung cấp các mẫu chào hỏi, điều hành lớp, khen ngợi, xác nhận, cảm ơn và tạm biệt thường dùng.

Hiểu bài

Các mẫu câu tiêu biểu gồm:

  • Lǎoshī hǎo! / Tóngxuémen hǎo! / Nǐmen hǎo! — 老师好!/ 同学们好!/ 你们好!— Chào thầy/cô; chào các em/các bạn.
  • Qǐng nǐ! / Qǐng zuò! — 请你!/ 请坐!— Mời em! / Mời ngồi!
  • Wǒmen kāishǐ shàngkè ba! — 我们开始上课吧!— Chúng ta bắt đầu học bài nhé!
  • Wǒmen xiūxi yíhuìr! / Wǒmen xiàkè ba! — 我们休息一会儿!/ 我们下课吧!— Chúng ta nghỉ giải lao nhé! / Chúng ta tan học nhé!
  • Hǎo! / Hǎo de! / Hěn hǎo! / Búcùo! / Zhēn bàng! — 好!/ 好的!/ 很好!/ 不错!/ 真棒!— Tốt! / Được! / Rất tốt! / Giỏi lắm! / Tuyệt lắm!
  • Duì. / Bú duì. — 对。/ 不对。— Đúng. / Sai.
  • Shì ma? / Duì ma? — 是吗?/ 对吗?— Có phải không? / Có đúng không?
  • Xièxie! — 谢谢!— Cảm ơn!
  • Tóngxuémen, zàijiàn! / Lǎoshī, zàijiàn! — 同学们,再见!/ 老师,再见!— Tạm biệt các em! / Tạm biệt thầy, cô ạ!

Lời tạm biệt giữa giáo viên và học sinhLời tạm biệt giữa giáo viên và học sinh SGK trang 9