你的爱好是什么 / Sở thích của cậu là gì
Tóm tắt
Bài 2 luyện nói về sở thích, biểu thị mức độ bằng **太……了** và trình bày nguyên nhân–kết quả với **因为……所以……**.
Hiểu bài
Mục tiêu
Bài học hướng tới việc diễn đạt sở thích và hỏi, trả lời về nguyên nhân. Phần từ ngữ có 爱好 (àihào, sở thích), 多 (duō, nhiều), 早上 (zǎoshang, sáng sớm), 画 (huà, vẽ), 太 (tài, quá), 啊 (a, từ biểu thị ngữ khí) và 做早操 (zuò zǎocāo, tập thể dục buổi sáng).
Từ ngữ và mục tiêu về sở thích SGK trang 24
跟我学
Các câu cảm thán tiêu biểu: 太好了!, 这件衣服太大了!, 那只小狗太可爱了! và 太好了,我们都喜欢运动。
跟我说
Mẫu chính là 我有很多爱好。 Các cụm luyện nói gồm 你的爱好, 看电影, 画画儿, 去公园做早操, 很喜欢运动 và 我们去运动.
Phần cuối bài hỏi về loại sách và sở thích, rồi yêu cầu giới thiệu sở thích theo mẫu: 因为汉字很有意思,所以我很喜欢写汉字。 Bài tập tiếp tục với các câu chưa hoàn chỉnh dùng 太……了 và 因为……所以……, chẳng hạn 因为我妹妹很可爱,___。
