我想尝尝越南春卷
Bài giới thiệu giao tiếp gọi món và nhà hàng Việt Nam, lấy 着 làm trọng tâm để diễn tả trạng thái duy trì hoặc tư thế đi kèm hành động.
Hiểu bài
Mục tiêu: giới thiệu một số món ăn tiêu biểu của Việt Nam và Trung Quốc; sử dụng đúng trợ từ động thái 着.
餐厅主题生词 SGK trang 60
生词
餐厅 cāntīng — nhà hàng;怎样 zěnyàng — thế nào;清淡 qīngdàn — thanh đạm, nhạt;菜单 càidān — thực đơn;小吃 xiǎochī — món ăn nhẹ;营业 yíngyè — kinh doanh, mở cửa;着 zhe — trợ từ chỉ trạng thái đang duy trì;牌子 páizi — biển, bảng hiệu;点 diǎn — gọi món。
会话摘录
宝玉:我很想尝尝越南春卷。现在有点儿晚,不知道餐厅还在营业吗?
家明:放心吧,他们中午不休息,我昨天也在那儿吃饭。
(在餐厅门口,门上挂着一个小牌子,上面写着“营业中”。)
家明:你看,我没说错吧,餐厅还开着呢。
宝玉:太饿了,我们快进去点菜吧,我要点河粉和春卷。
家明:好,那我来点,你就坐着等吧!
宝玉:谢谢你。
着与任务
Các mẫu 门上挂着一个小牌子、餐厅还开着、坐着等 biểu thị trạng thái được duy trì hoặc tư thế đi kèm hành động. Nhiệm vụ cuối bài là thiết kế quảng cáo cho một nhà hàng, giới thiệu môi trường và món đặc sắc, đồng thời dùng trợ từ “着”.
