我们都喜欢看电影
Tóm tắt
Bài luyện giới thiệu phim, nhận xét nội dung và cảm xúc qua 好像, lượng từ 部/段 cùng các từ 反映、精彩、情感.
Hiểu bài
Mục tiêu: giới thiệu một bộ phim Việt Nam hoặc Trung Quốc yêu thích; sử dụng đúng phó từ 好像 và lượng từ 段.
电影主题生词 SGK trang 52
生词
好像 hǎoxiàng — dường như, hình như: 好像下雨了;资料 zīliào — tài liệu: 找资料;部 bù — lượng từ cho phim: 一部电影、一部动画片;情感 qínggǎn — tình cảm, cảm xúc;反映 fǎnyìng — phản ánh;精彩 jīngcǎi — đặc sắc;连续剧 liánxùjù — phim truyền hình dài tập。
会话摘录
张鹏:宝玉!你这个星期好像很忙?
宝玉:是啊,老师交给我们一个作业,主题是介绍中国电影,我正在找资料呢。
宝玉:你能不能给我介绍一部有名的中国电影?
张鹏:我觉得《唐山大地震》很不错,它反映了中国人的生活和情感。
宝玉:我听说这部电影很精彩,也很感动。
宝玉:我觉得看中国电影可以了解中国文化和历史。
张鹏:你知道《西游记》这部电视连续剧吗?
宝玉:知道啊,小时候我就看了,非常有趣。
任务
看图并用 好像、精彩、反映、丰富 写约80字的短文;讨论“你喜欢看电影还是玩电子游戏”;完成任务“介绍一部你喜欢的电影”,使用 段、好像、精彩。
