一年四季
Bài miêu tả bốn mùa ở Bắc Kinh và luyện câu bị động 被 qua tác động của mặt trời, gió và thời tiết.
Hiểu bài
Mục tiêu: miêu tả đặc điểm bốn mùa trong năm và sử dụng đúng câu bị động với giới từ 被.
看图猜一人:你知道什么人不怕冷吗 SGK trang 72
生词
四季 sìjì — bốn mùa;夏天 xiàtiān — mùa hè;被 bèi — bị, được;太阳 tàiyáng — mặt trời;晒黑 shàihēi — rám nắng;秋天 qiūtiān — mùa thu;冬天 dōngtiān — mùa đông;风 fēng — gió;老树 lǎoshù — cây cổ thụ;刮倒 guādǎo — gió thổi đổ;春天 chūntiān — mùa xuân。
会话摘录
明英:今天天气太热了。我不太喜欢这么热的天气。
张鹏:六月到八月是北京最热的时候。
明英:我不喜欢夏天,因为夏天的时候,我都被太阳晒黑了。
张鹏:秋天是北京最好的季节,不冷也不热,很舒服。
明英:听说北京的冬天很冷,风也很大。
张鹏:是的,去年冬天,我家门前的老树被风刮倒了。
明英:那春天怎么样?
张鹏:北京的春天很美。那时候,我喜欢去公园看花。
语言运用
Hai câu đại diện là 我被太阳晒黑了 và 老树被风刮倒了. Nhiệm vụ cuối bài yêu cầu thảo luận nơi sẽ đi vào Chủ nhật, giới thiệu điểm đến, cách đi, giờ xuất phát, người đi cùng và dùng câu chữ 被。
