游客的苹果让猴子抢走了

Môn: Tiếng Trung QuốcKhối: Lớp 8Nguồn SGK: trang 80-88
Xem trang sách
Tóm tắt

Bài dùng chuyến thăm vườn thú để luyện câu bị động với 叫 và 让, đồng thời mở rộng từ vựng về động vật và kết quả hành động.

Hiểu bài

Mục tiêu: biểu đạt hiểu biết về thế giới động vật và sử dụng đúng câu bị động với 叫 và 让.

生词

竹子 zhúzi — cây trúc;叫 jiào — bị, được trong câu bị động;光 guāng — hết, sạch: 吃光了;狮子 shīzi — sư tử;追 zhuī — đuổi;抓 zhuā — bắt;长颈鹿 chángjǐnglù — hươu cao cổ;大象 dàxiàng — voi;骆驼 luòtuo — lạc đà。

会话摘录

明英:日明,动物园到了,我们下车吧!

日明:这个动物园太大了!明英,你看,竹子都叫熊猫吃光了。

明英:看到了,熊猫很喜欢吃竹子。

日明:那边有一只狮子在晒太阳。前面有一只大兔子在追一只小兔子。

明英:大兔子跑得真快啊!小兔子被它抓到了。

日明:我们去那边看看长颈鹿吧!

明英:听说,长颈鹿被送到别的地方去了。

明英:没关系,我们去那边看大象和骆驼。

语言运用

Nhóm học sinh trong vườn thú đang đứng trước hàng rào xem hai con hươu cao cổ cúi đầu chạm gần nhau. Một cô giáo đứng bên phải quan sát cùng các em.Nhóm học sinh trong vườn thú đang đứng trước hàng rào xem hai con hươu cao cổ cúi đầu chạm gần nhau. Một cô giáo đứng bên phải quan sát cùng các em. SGK trang 88

Câu 竹子都叫熊猫吃光了 dùng 叫 đánh dấu bị động; tiêu đề bài dùng 让: 游客的苹果让猴子抢走了. Nhiệm vụ cuối bài là giới thiệu động vật, môi trường trong một vườn thú và sử dụng câu bị động.