游客的苹果让猴子抢走了
Bài dùng chuyến thăm vườn thú để luyện câu bị động với 叫 và 让, đồng thời mở rộng từ vựng về động vật và kết quả hành động.
Hiểu bài
Mục tiêu: biểu đạt hiểu biết về thế giới động vật và sử dụng đúng câu bị động với 叫 và 让.
生词
竹子 zhúzi — cây trúc;叫 jiào — bị, được trong câu bị động;光 guāng — hết, sạch: 吃光了;狮子 shīzi — sư tử;追 zhuī — đuổi;抓 zhuā — bắt;长颈鹿 chángjǐnglù — hươu cao cổ;大象 dàxiàng — voi;骆驼 luòtuo — lạc đà。
会话摘录
明英:日明,动物园到了,我们下车吧!
日明:这个动物园太大了!明英,你看,竹子都叫熊猫吃光了。
明英:看到了,熊猫很喜欢吃竹子。
日明:那边有一只狮子在晒太阳。前面有一只大兔子在追一只小兔子。
明英:大兔子跑得真快啊!小兔子被它抓到了。
日明:我们去那边看看长颈鹿吧!
明英:听说,长颈鹿被送到别的地方去了。
明英:没关系,我们去那边看大象和骆驼。
语言运用
使用被动句介绍动物园 SGK trang 88
Câu 竹子都叫熊猫吃光了 dùng 叫 đánh dấu bị động; tiêu đề bài dùng 让: 游客的苹果让猴子抢走了. Nhiệm vụ cuối bài là giới thiệu động vật, môi trường trong một vườn thú và sử dụng câu bị động.
